Đang tải quote...

요리하다: 60

Chi Tiết:

📌 Từ: 요리하다 (料理하다)

  • Phát âm: [요리하다] (yo-ri-ha-da)
  • Loại từ: Động từ
  • Nghĩa: Nấu ăn, chế biến món ăn 🍳

📌 Cách sử dụng “요리하다”

🔹 Dùng để chỉ hành động nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
🔹 Có thể kết hợp với danh từ chỉ món ăn, ví dụ: “김치를 요리하다” (nấu món kim chi), “한국 음식을 요리하다” (nấu món Hàn Quốc).
🔹 Danh từ của “요리하다” là “요리” (món ăn, việc nấu ăn).

📌 저는 요리하는 것을 좋아해요.
(Tôi thích nấu ăn.)

📌 오늘 저녁은 제가 요리할게요.
(Tối nay tôi sẽ nấu ăn.)

📌 한식을 요리해 본 적이 있어요?
(Bạn đã từng nấu món Hàn Quốc chưa?)

📌 요리하는 법을 배우고 싶어요.
(Tôi muốn học cách nấu ăn.)


📌 Một số từ liên quan

📌 요리사 (料理師)Đầu bếp
📌 음식 (飮食)Món ăn, thức ăn
📌 재료 (材料)Nguyên liệu nấu ăn
📌 조리하다 (調理하다)Chế biến món ăn (cách nói trang trọng hơn của “요리하다”)
📌 식사하다 (食事하다)Dùng bữa, ăn cơm

📌 맛있는 요리를 만들고 싶어요.
(Tôi muốn làm những món ăn ngon.)

📌 엄마가 요리를 정말 잘하세요.
(Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.)


📌 Mẹo ghi nhớ “요리하다”

“요리” (món ăn) + “하다” (làm) → 요리하다 = Nấu ăn
Liên hệ với thực tế hàng ngày:

  • “저녁을 요리하고 있어요.” (Tôi đang nấu bữa tối.)
  • “집에서 요리하는 게 더 건강해요.” (Nấu ăn tại nhà thì tốt cho sức khỏe hơn.)

Meaning in English:

Word: 예순

Meaning: Sixty (Korean native number)

Pronunciation: [예순] (yesun)

Explanation:

"예순" is the Korean native number for "sixty." Unlike 20 (스물 → 스무), it does not change form when used with counters.

Example Sentences:

사과 예순 개 주세요. (Sagwa yesun gae juseyo.) → Please give me sixty apples. ✅ 우리 마을에는 사람이 예순 명 있어요. (Uri maeuleneun sarami yesun myeong isseoyo.) → There are sixty people in our village. ✅ 저희 아버지는 예순 살이세요. (Jeoheui abeoji-neun yesun sal-iseyo.) → My father is sixty years old. 👉 Native Korean Numbers (10-100): 🔟 열 (yeol) – 10 2️⃣0️⃣ 스물 (seumul) → 스무 (seumu) (before counters) – 20 3️⃣0️⃣ 서른 (seoreun) – 30 4️⃣0️⃣ 마흔 (maheun) – 40 5️⃣0️⃣ 쉰 (swin) – 50 6️⃣0️⃣ 예순 (yesun) – 60 7️⃣0️⃣ 일흔 (ilheun) – 70 8️⃣0️⃣ 여든 (yeodeun) – 80 9️⃣0️⃣ 아흔 (aheun) – 90 💯 백 (baek) – 100 👉 Related words:
  • 예순 개 (yesun gae) → Sixty items (with the counter "개")
  • 예순 명 (yesun myeong) → Sixty people
  • 예순 살 (yesun sal) → Sixty years old
  • 숫자 (sutja) → Number