점심을 먹다: 5
Chi Tiết:
📌 Từ: 점심을 먹다
- Phát âm: [점시믈 먹따] (jeomsimeul meokda)
- Loại từ: Cụm động từ
- Nghĩa: Ăn trưa 🍽️🌞
📌 Cách sử dụng “점심을 먹다”
🔹 Dùng để chỉ hành động ăn bữa trưa.
🔹 Có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian như “오늘” (hôm nay), “내일” (ngày mai), “항상” (luôn luôn), v.v.
🔹 Có thể thay “먹다” bằng “하다” trong văn phong trang trọng hơn (점심을 하다).
📌 점심을 먹었어요?
(Bạn đã ăn trưa chưa?)
📌 보통 몇 시에 점심을 먹어요?
(Bạn thường ăn trưa lúc mấy giờ?)
📌 동료들과 같이 점심을 먹었어요.
(Tôi đã ăn trưa cùng đồng nghiệp.)
📌 점심을 안 먹으면 배고플 거예요.
(Nếu không ăn trưa, bạn sẽ đói đấy.)
📌 Một số từ liên quan
📌 아침을 먹다 – Ăn sáng
📌 저녁을 먹다 – Ăn tối
📌 점심 식사 – Bữa trưa (cách nói trang trọng)
📌 배가 고프다 – Đói bụng
📌 점심을 먹고 산책할까요?
(Ăn trưa xong mình đi dạo nhé?)
📌 오늘 점심 메뉴는 뭐예요?
(Thực đơn trưa nay là gì?)
📌 Mẹo ghi nhớ “점심을 먹다”
✅ “점심” = Bữa trưa + “먹다” = Ăn → Ăn trưa
✅ Liên kết với thói quen hàng ngày của bạn:
- “점심을 먹은 후에 커피를 마셔요.” (Sau khi ăn trưa, tôi uống cà phê.)
- “친구와 점심을 먹으러 가요.” (Tôi đi ăn trưa với bạn.)
Meaning in English:
Word: 다섯
Meaning: Five (Korean native number)
Pronunciation: [다섯] (da-seot)
Explanation:
"다섯" is the Korean native number for "five." Unlike 1-4, it does not change form when used with counters.Example Sentences:
✅ 사과 다섯 주세요. (Sagwa daseot juseyo.) → Please give me five apples. ✅ 우리 가족은 다섯 명이에요. (Uri gajogeun daseot myeong-ieyo.) → My family has five members. ✅ 질문이 다섯 개 있어요. (Jilmuni daseot gae isseoyo.) → I have five questions. 👉 Native Korean Numbers (1-10): 1️⃣ 하나 (hana) → 한 (han) (before counters) 2️⃣ 둘 (dul) → 두 (du) 3️⃣ 셋 (set) → 세 (se) 4️⃣ 넷 (net) → 네 (ne) 5️⃣ 다섯 (daseot) 6️⃣ 여섯 (yeoseot) 7️⃣ 일곱 (ilgop) 8️⃣ 여덟 (yeodeol) 9️⃣ 아홉 (ahop) 🔟 열 (yeol) 👉 Related words:- 다섯 개 (daseot gae) → Five items (with the counter "개")
- 다섯 명 (daseot myeong) → Five people
- 다섯 번 (daseot beon) → Five times
- 숫자 (sutja) → Number