장을 보다: Đi chợ
Chi Tiết:
📌 Từ: 장을 보다
- Phát âm: [장을 보다] (jang-eul bo-da)
- Loại từ: Cụm động từ
- Nghĩa: Đi chợ, mua sắm thực phẩm 🛒
📌 Cách sử dụng “장을 보다”
🔹 Dùng để chỉ hành động đi mua thực phẩm hoặc đồ dùng thiết yếu trong gia đình.
🔹 Thường được sử dụng khi nói về việc đi siêu thị, chợ truyền thống hoặc cửa hàng thực phẩm.
🔹 Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như “아침에” (vào buổi sáng), “주말에” (vào cuối tuần).
📌 아침 일찍 시장에 가서 장을 봤어요.
(Sáng sớm tôi đã đi chợ mua đồ.)
📌 오늘 저녁에 같이 장을 볼까요?
(Tối nay chúng ta đi chợ cùng nhau nhé?)
📌 장을 보러 마트에 갔어요.
(Tôi đã đến siêu thị để mua sắm.)
📌 주말마다 장을 봐요.
(Cuối tuần nào tôi cũng đi chợ.)
📌 Một số từ liên quan
📌 시장 (市場) – Chợ truyền thống
📌 마트 (mart) – Siêu thị
📌 슈퍼마켓 (supermarket) – Cửa hàng tiện lợi lớn, siêu thị nhỏ
📌 생필품 (生活必需品) – Đồ dùng thiết yếu
📌 쇼핑하다 (shopping하다) – Mua sắm (nói chung, không chỉ thực phẩm)
📌 장을 볼 때 리스트를 만들면 좋아요.
(Khi đi chợ, nếu lập danh sách thì sẽ tốt hơn.)
📌 마트에서 장을 보면 할인 제품을 확인하세요.
(Khi mua sắm ở siêu thị, hãy kiểm tra các sản phẩm giảm giá.)
📌 Mẹo ghi nhớ “장을 보다”
✅ “장” (chợ, thực phẩm) + “보다” (xem, mua) → 장을 보다 = Đi chợ, mua thực phẩm.
✅ Ghi nhớ theo các tình huống hàng ngày:
- “장을 보러 가요.” (Tôi đi chợ mua đồ.)
- “오늘 장을 봤어요?” (Hôm nay bạn đã đi chợ chưa?)
Meaning in English:
Word: 장을 보다 (jangeul boda)
Meaning: To go grocery shopping 🛒🥦
1️⃣ 장을 보다 = To Buy Groceries
- Used when going to a market, supermarket, or grocery store to buy food and daily necessities.
- "장" (jang) refers to a market or shopping, and "보다" (boda) means "to see", but together, they mean "to do grocery shopping."
2️⃣ Example Sentences:
✅ 주말마다 시장에서 장을 봐요. (Jumal mada sijang-eseo jangeul bwayo.) → I go grocery shopping at the market every weekend. ✅ 오늘 저녁 재료를 사러 장을 보러 갈 거예요. (Oneul jeonyeok jaeryoreul sareo jangeul boreo gal geoyeyo.) → I’m going grocery shopping to buy ingredients for dinner today. ✅ 장을 본 후에 집에 갈 거예요. (Jangeul bon hue jibe gal geoyeyo.) → I’ll go home after grocery shopping. ✅ 어제 마트에서 장을 많이 봤어요. (Eoje mateu-eseo jangeul manhi bwasseoyo.) → I bought a lot of groceries at the supermarket yesterday.🚀 Quick Tip:
- "시장" (sijang) = Traditional market
- "마트" (mateu) = Supermarket
- "식료품" (singnyopum) = Groceries / Food items