장을 보다: 70
Chi Tiết:
📌 Từ: 장을 보다
- Phát âm: [장을 보다] (jang-eul bo-da)
- Loại từ: Cụm động từ
- Nghĩa: Đi chợ, mua sắm thực phẩm 🛒
📌 Cách sử dụng “장을 보다”
🔹 Dùng để chỉ hành động đi mua thực phẩm hoặc đồ dùng thiết yếu trong gia đình.
🔹 Thường được sử dụng khi nói về việc đi siêu thị, chợ truyền thống hoặc cửa hàng thực phẩm.
🔹 Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như “아침에” (vào buổi sáng), “주말에” (vào cuối tuần).
📌 아침 일찍 시장에 가서 장을 봤어요.
(Sáng sớm tôi đã đi chợ mua đồ.)
📌 오늘 저녁에 같이 장을 볼까요?
(Tối nay chúng ta đi chợ cùng nhau nhé?)
📌 장을 보러 마트에 갔어요.
(Tôi đã đến siêu thị để mua sắm.)
📌 주말마다 장을 봐요.
(Cuối tuần nào tôi cũng đi chợ.)
📌 Một số từ liên quan
📌 시장 (市場) – Chợ truyền thống
📌 마트 (mart) – Siêu thị
📌 슈퍼마켓 (supermarket) – Cửa hàng tiện lợi lớn, siêu thị nhỏ
📌 생필품 (生活必需品) – Đồ dùng thiết yếu
📌 쇼핑하다 (shopping하다) – Mua sắm (nói chung, không chỉ thực phẩm)
📌 장을 볼 때 리스트를 만들면 좋아요.
(Khi đi chợ, nếu lập danh sách thì sẽ tốt hơn.)
📌 마트에서 장을 보면 할인 제품을 확인하세요.
(Khi mua sắm ở siêu thị, hãy kiểm tra các sản phẩm giảm giá.)
📌 Mẹo ghi nhớ “장을 보다”
✅ “장” (chợ, thực phẩm) + “보다” (xem, mua) → 장을 보다 = Đi chợ, mua thực phẩm.
✅ Ghi nhớ theo các tình huống hàng ngày:
- “장을 보러 가요.” (Tôi đi chợ mua đồ.)
- “오늘 장을 봤어요?” (Hôm nay bạn đã đi chợ chưa?)
Meaning in English:
Word: 일흔
Meaning: Seventy (Korean native number)
Pronunciation: [일흔] (ilheun)
Explanation:
"일흔" is the Korean native number for "seventy." Unlike 20 (스물 → 스무), it does not change form when used with counters.Example Sentences:
✅ 사과 일흔 개 주세요. (Sagwa ilheun gae juseyo.) → Please give me seventy apples. ✅ 우리 마을에는 사람이 일흔 명 있어요. (Uri maeuleneun sarami ilheun myeong isseoyo.) → There are seventy people in our village. ✅ 할아버지는 올해 일흔 살이 되셨어요. (Harabeoji-neun olhae ilheun sal-i doesyeotseoyo.) → My grandfather turned seventy this year. 👉 Native Korean Numbers (10-100): 🔟 열 (yeol) – 10 2️⃣0️⃣ 스물 (seumul) → 스무 (seumu) (before counters) – 20 3️⃣0️⃣ 서른 (seoreun) – 30 4️⃣0️⃣ 마흔 (maheun) – 40 5️⃣0️⃣ 쉰 (swin) – 50 6️⃣0️⃣ 예순 (yesun) – 60 7️⃣0️⃣ 일흔 (ilheun) – 70 8️⃣0️⃣ 여든 (yeodeun) – 80 9️⃣0️⃣ 아흔 (aheun) – 90 💯 백 (baek) – 100 👉 Related words:- 일흔 개 (ilheun gae) → Seventy items (with the counter "개")
- 일흔 명 (ilheun myeong) → Seventy people
- 일흔 살 (ilheun sal) → Seventy years old
- 숫자 (sutja) → Number