Chi Tiết:
Từ: 들어가다
- Phát âm: [들어가다] (deul-eo-ga-da)
- Loại từ: Động từ
- Nghĩa: Đi vào, bước vào
Giải thích:
“들어가다” có nghĩa là đi vào, bước vào một không gian nào đó, như phòng, nhà, công ty, hoặc một nhóm, tổ chức. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa được chứa trong, bao gồm trong.
📌 방에 들어가다 – Đi vào phòng
📌 회사에 들어가다 – Gia nhập công ty
📌 마음에 들어가다 – Đi vào lòng (ám chỉ gây ấn tượng tốt)
Ví dụ câu:
- 너무 늦었으니까 이제 집에 들어가자.
Trễ quá rồi, vào nhà thôi.
- 교실에 들어가기 전에 핸드폰을 꺼 주세요.
Trước khi vào lớp, hãy tắt điện thoại.
- 좋은 회사에 들어가고 싶어요.
Tôi muốn vào làm ở một công ty tốt.
- 이 가방에는 책이 많이 들어가요.
Cái túi này có thể chứa nhiều sách.
Meaning in English:
"보세요" (Please Look / Watch) in Korean 👀📺
"보세요" (boseyo) is the polite command form of
"보다" (boda), which means
"to see," "to look," or "to watch." It is commonly used in classrooms, daily conversations, and when giving directions.
1️⃣ When to Use "보세요"
✅
수업 중 (During class, when the teacher asks students to look at something)
✅
지시를 할 때 (When giving instructions)
✅
영상이나 사진을 보여줄 때 (When showing a video or picture)
2️⃣ Example Sentences with "보세요"
📖
책을 보세요. → Please look at the book.
📺
텔레비전을 보세요. → Please watch TV.
📸
사진을 보세요. → Please look at the picture.
📝
칠판을 보세요. → Please look at the blackboard.
👀
이쪽을 보세요. → Please look this way.
3️⃣ Related Phrases
✅
잘 보세요! → Look carefully! 👀
✅
여기를 보세요. → Look here. 📍
✅
다시 한번 보세요. → Look again. 🔄
✅
영화를 보세요. → Watch a movie. 🎬