Đang tải quote...

세탁소: Bạn cùng lớp

Chi Tiết:

Từ: 세탁소

  • Phát âm: [세탁쏘] (se-tak-so)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Tiệm giặt ủi, tiệm giặt là

Giải thích:
“세탁소” là nơi cung cấp dịch vụ giặt ủi quần áo, chăn mền, rèm cửa, v.v. Một số tiệm giặt có dịch vụ giặt khô hoặc ủi đồ.

📌 옷을 세탁소에 맡기다Gửi quần áo đến tiệm giặt
📌 세탁소에서 세탁하다Giặt đồ tại tiệm giặt ủi
📌 드라이클리닝이 가능한 세탁소Tiệm giặt có dịch vụ giặt khô

Ví dụ câu:

  1. 이 코트를 세탁소에 맡겨야 해요.
    Tôi phải mang áo khoác này đến tiệm giặt.
  2. 세탁소에서 빨래를 찾아왔어요.
    Tôi đã lấy quần áo giặt về từ tiệm.
  3. 양복은 세탁소에서 드라이클리닝하는 게 좋아요.
    Đối với vest, tốt nhất là giặt khô ở tiệm giặt ủi.
  4. 근처에 좋은 세탁소가 어디에 있어요?
    Gần đây có tiệm giặt nào tốt không?

Meaning in English:

"반 친구" (Classmate) in Korean 🏫👫

"반 친구" (ban chingu) means "classmate" in Korean.
  • "반" (ban) = Class
  • "친구" (chingu) = Friend
So, "반 친구" literally means "friend from the same class."

1️⃣ Example Sentences with "반 친구"

👫 반 친구가 많아요. → I have many classmates. 🏫 반 친구들과 함께 공부해요. → I study with my classmates. 🎂 반 친구 생일 파티에 갔어요. → I went to my classmate’s birthday party. 📚 반 친구에게 노트를 빌렸어요. → I borrowed a notebook from my classmate.

2️⃣ Related Words

친구 → Friend 👫 ✅ 같은 반 친구 → Same classmate 🎒 ✅ 학교 친구 → School friend 🏫 ✅ 선생님 → Teacher 👩‍🏫👨‍🏫