세탁소: Bạn cùng lớp
Chi Tiết:
Từ: 세탁소
- Phát âm: [세탁쏘] (se-tak-so)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Tiệm giặt ủi, tiệm giặt là
Giải thích:
“세탁소” là nơi cung cấp dịch vụ giặt ủi quần áo, chăn mền, rèm cửa, v.v. Một số tiệm giặt có dịch vụ giặt khô hoặc ủi đồ.
📌 옷을 세탁소에 맡기다 – Gửi quần áo đến tiệm giặt
📌 세탁소에서 세탁하다 – Giặt đồ tại tiệm giặt ủi
📌 드라이클리닝이 가능한 세탁소 – Tiệm giặt có dịch vụ giặt khô
Ví dụ câu:
- 이 코트를 세탁소에 맡겨야 해요.
Tôi phải mang áo khoác này đến tiệm giặt. - 세탁소에서 빨래를 찾아왔어요.
Tôi đã lấy quần áo giặt về từ tiệm. - 양복은 세탁소에서 드라이클리닝하는 게 좋아요.
Đối với vest, tốt nhất là giặt khô ở tiệm giặt ủi. - 근처에 좋은 세탁소가 어디에 있어요?
Gần đây có tiệm giặt nào tốt không?
Meaning in English:
"반 친구" (Classmate) in Korean 🏫👫
"반 친구" (ban chingu) means "classmate" in Korean.- "반" (ban) = Class
- "친구" (chingu) = Friend