Đang tải quote...

지난: Trường đại học

Chi Tiết:

지난 (지난) – “Quá khứ, trước đây”

🔹 Nghĩa: 지난 (jinan) có nghĩa là trước, đã qua, quá khứ, dùng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện đã xảy ra trước đó.
🔹 Cách phát âm: ji-nan (지난)
🔹 Cách dùng: Thường đứng trước danh từ chỉ thời gian để diễn đạt thời điểm trong quá khứ.


1. Cách sử dụng “지난”

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
지난주 (지난 주) Tuần trước 지난주에 여행을 갔어요. (Tôi đã đi du lịch tuần trước.)
지난달 (지난 달) Tháng trước 지난달에 새 일을 시작했어요. (Tháng trước tôi bắt đầu công việc mới.)
지난해 / 작년 Năm trước 지난해에는 한국에 살았어요. (Năm ngoái tôi đã sống ở Hàn Quốc.)
지난 밤 Đêm qua 지난 밤에 비가 많이 왔어요. (Đêm qua trời mưa rất nhiều.)
지난 시간 Thời gian trước 지난 시간에 배운 내용을 복습합시다. (Hãy ôn lại những gì đã học lần trước.)

📌 Lưu ý:

  • “지난해” và “작년” đều có nghĩa là năm trước, nhưng 작년 được sử dụng phổ biến hơn.
  • “지난 시간” có thể hiểu là “giờ trước” hoặc “thời gian trước” tùy vào ngữ cảnh.

2. Một số cụm từ phổ biến với “지난”

Cụm từ Nghĩa
지난 날들 Những ngày đã qua
지난 이야기 Câu chuyện trong quá khứ
지난 여름 Mùa hè trước
지난 생일 Sinh nhật trước

📌 Ví dụ:

  • 지난 여름은 정말 더웠어요.
    (Jinan yeoreum-eun jeongmal deoweosseoyo.)
    → Mùa hè năm ngoái thật sự rất nóng.
  • 지난 날들을 잊지 못해요.
    (Jinan naldeul-eul itji mothaeyo.)
    → Tôi không thể quên những ngày đã qua.

3. Kết luận

“지난” được dùng để chỉ thời gian đã qua, thường đi kèm với các danh từ về thời gian như tuần, tháng, năm.
Có thể thay thế bằng “작년” khi nói về năm trước.
Là cách diễn đạt thông dụng trong hội thoại hàng ngày.

📅 Bạn đã làm gì vào 지난주? 😊

Meaning in English:

The Korean word "대학교" (daehakgyo, 대학교) means "university" or "college" in English. It refers to institutions of higher education where students study after high school.


🔹 Related Words

Korean Romanization English
대학교 daehakgyo University / College
대학생 daehaksaeng University student
대학원 daehagwon Graduate school
교수님 gyosunim Professor
강의 gangui Lecture
전공 jeongong Major (field of study)
수업 sueop Class / Course

🔹 Common Phrases with "대학교"

Talking About University
  • 대학교에 다녀요. → I go to university.
  • 어느 대학교에 다녀요? → Which university do you go to?
  • 대학교에서 공부해요. → I study at university.
  • 대학교 생활이 어때요? → How is university life?
Casual & Spoken Speech
  • 대학교 갔어? → Did you go to university?
  • 대학교 재미있어? → Is university fun?
  • 대학교 언제 졸업해? → When are you graduating from university?
Formal & Polite Speech
  • 어느 대학교를 졸업하셨나요? → Which university did you graduate from?
  • 대학교에서 어떤 전공을 공부하세요? → What is your major at university?
  • 대학교 입학을 축하합니다. → Congratulations on entering university.

🔹 Summary Table

Phrase Meaning Example
대학교에 다녀요. I go to university. 저는 서울대학교에 다녀요. (I go to Seoul National University.)
대학교에서 공부해요. I study at university. 저는 대학교에서 경제학을 공부해요. (I study economics at university.)
어느 대학교에 다녀요? Which university do you go to? 친구가 어느 대학교에 다녀요? (Which university does your friend go to?)
대학교에서 무슨 전공을 해요? What is your major at university? 저는 심리학을 전공해요. (I major in psychology.)
대학교 졸업했어요? Did you graduate from university? 네, 작년에 대학교를 졸업했어요. (Yes, I graduated from university last year.)