Đang tải quote...

이용하다: Xem phim

Chi Tiết:

Từ: 이용하다 (利用하다)

  • Phát âm: [이용하다] – [i-yong-ha-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Sử dụng, tận dụng, khai thác
  • Loại từ: Động từ (동사)

Giải thích:

이용하다 mang nghĩa sử dụng một cách có mục đích các dịch vụ, phương tiện, người, hoặc cơ hội nào đó để đạt được lợi ích.

  • Gốc Hán: 利 (lợi ích) + 用 (dùng) → dùng để có lợi
  • Từ này trang trọng hơn và mang sắc thái khách quan, thường dùng trong văn viết, thông báo, và ngữ cảnh công cộng.

Ví dụ:

  1. 지하철을 이용하면 더 빨라요.
    → Nếu sử dụng tàu điện ngầm thì sẽ nhanh hơn.
  2. 학생들은 도서관을 자유롭게 이용할 수 있어요.
    → Học sinh có thể sử dụng thư viện một cách tự do.
  3. 인터넷을 잘 이용하면 공부에 도움이 돼요.
    → Nếu biết tận dụng internet, sẽ rất có ích cho việc học.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
사용하다 Sử dụng Thường dùng với vật cụ thể (máy móc, đồ vật)
활용하다 Vận dụng, ứng dụng Dùng hiệu quả một cách linh hoạt
이용자 Người sử dụng Người dùng dịch vụ, phương tiện
이용 요금 Phí sử dụng Khoản tiền trả để sử dụng dịch vụ
편리하다 Tiện lợi Tính từ thường đi kèm khi nói về sự tiện dụng

Meaning in English:

Meaning

영화를 보다 means "to watch a movie".

Pronunciation

[yeong-hwa-reul bo-da] "영화" sounds like "yeong-hwa," and "보다" sounds like "bo-da."

Explanation

Used to describe the act of watching a movie. It can be used for any type of movie, whether at home, in a theater, or anywhere else.

Example Sentences

  1. 오늘 저녁에 영화를 볼 거예요. I will watch a movie tonight.
  2. 그는 영화 보는 걸 좋아해요. He likes watching movies.
  3. 우리는 주말에 영화를 보러 갈 거예요. We are going to go watch a movie this weekend.