Đang tải quote...

기숙사: Chào hỏi

Chi Tiết:

Từ: 기숙사

  • Phát âm: [기숙싸] (gi-suk-sa)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Ký túc xá

Giải thích:
“기숙사” là nơi ở dành cho học sinh, sinh viên hoặc nhân viên, thường nằm gần trường học hoặc nơi làm việc.

📌 학교 기숙사Ký túc xá trường học
📌 기숙사에서 생활하다Sống trong ký túc xá
📌 기숙사 규칙Nội quy ký túc xá

Ví dụ câu:

  1. 저는 대학교 기숙사에서 살고 있어요.
    Tôi đang sống ở ký túc xá đại học.
  2. 기숙사에서는 밤 11시 이후에 조용히 해야 해요.
    Trong ký túc xá, sau 11 giờ đêm phải giữ yên lặng.
  3. 기숙사 방은 두 명이 함께 사용해요.
    Phòng ký túc xá có hai người sử dụng chung.
  4. 기숙사에서 친구들과 함께 요리해 먹었어요.
    Tôi đã nấu ăn cùng bạn bè trong ký túc xá.

Meaning in English:

"인사하다" (To Greet) in Korean 🙋‍♂️🙋‍♀️

"인사하다" (insa-hada) means "to greet" or "to say hello/goodbye" in Korean. It is commonly used when meeting or parting with someone.

1️⃣ Example Sentences with "인사하다"

👋 친구에게 인사하세요. → Please greet your friend. 🙏 선생님께 인사했어요. → I greeted the teacher. 😊 처음 뵙겠습니다. 인사드립니다. → Nice to meet you. I give you my greetings. 👨‍🏫 한국에서는 어른들에게 인사하는 것이 중요해요. → In Korea, greeting elders is important.

2️⃣ Related Words & Expressions

안녕하세요 → Hello (formal) 👋 ✅ 안녕히 가세요 → Goodbye (to someone leaving) 🚶‍♂️ ✅ 안녕히 계세요 → Goodbye (to someone staying) 🏠 ✅ 반갑습니다 → Nice to meet you 😊 ✅ 고개를 숙여 인사하다 → To bow when greeting 🙇

Chào Hỏi

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 6