컵: Cái cốc
Chi Tiết:
Từ: 컵
- Phát âm: [컵] (keop)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Cốc, ly
Giải thích:
“컵” là vật dụng dùng để đựng nước, cà phê, trà hoặc đồ uống khác, thường làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc sứ.
📌 유리컵 – Cốc thủy tinh
📌 커피 컵 – Cốc cà phê
📌 컵에 물을 따르다 – Rót nước vào cốc
Ví dụ câu:
- 컵에 물 좀 따라 주세요.
Làm ơn rót giúp tôi chút nước vào cốc. - 따뜻한 차를 컵에 담아 마셨어요.
Tôi đã rót trà nóng vào cốc và uống. - 컵을 떨어뜨려서 깨졌어요.
Tôi làm rơi cốc nên nó bị vỡ. - 이 컵은 디자인이 예뻐요.
Cốc này có thiết kế đẹp.
Meaning in English:
Word: 컵
Meaning: Cup
Pronunciation: [컵] (keop)
Explanation:
"컵" refers to a cup used for drinking beverages like water, coffee, or juice. It is a loanword from English and is commonly used in Korea.Example Sentences:
✅ 물 한 컵 주세요. (Mul han keop juseyo.) → Please give me a cup of water. ✅ 컵을 떨어뜨려서 깨졌어요. (Keobeul tteoreotteuryeoseo kkaejyeosseoyo.) → I dropped the cup, and it broke. ✅ 이 컵은 커피 마시기에 좋아요. (I keobeun keopi masigie johayo.) → This cup is good for drinking coffee. 👉 Related words:- 잔 (jan) → Glass, small cup (often for tea or alcohol)
- 머그컵 (meogeu-keop) → Mug
- 유리컵 (yuri-keop) → Glass cup
- 종이컵 (jongi-keop) → Paper cup