Đang tải quote...

비누: Cảnh sát

Chi Tiết:

Từ: 비누

  • Phát âm: [비누] (bi-nu)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Xà phòng

Giải thích:
“비누” là sản phẩm dùng để rửa tay, rửa mặt, hoặc tắm, giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn. Nó có thể ở dạng bánh hoặc dạng lỏng.

📌 손을 비누로 씻다Rửa tay bằng xà phòng
📌 비누 거품Bọt xà phòng
📌 비누 냄새Mùi xà phòng


Ví dụ câu:

  1. 손을 깨끗이 씻으려면 비누를 사용하세요.
    Để rửa tay sạch sẽ, hãy dùng xà phòng.
  2. 이 비누는 꽃 향기가 나요.
    Xà phòng này có mùi hoa.
  3. 비누가 눈에 들어가서 아파요.
    Xà phòng vào mắt nên bị đau.
  4. 목욕할 때 비누 거품을 많이 만들어요.
    Khi tắm, tôi tạo nhiều bọt xà phòng.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “비누”:

Liên tưởng thực tế: Khi rửa tay hoặc tắm, hãy tự nhủ: “나는 비누로 씻고 있어요!” (Mình đang rửa bằng xà phòng!).
Học qua hình ảnh: Nhìn vào bánh xà phòng hoặc chai sữa tắm và nhẩm lại từ “비누”.
So sánh với từ liên quan:

  • 샴푸Dầu gội đầu
  • 린스Dầu xả
  • 세제Chất tẩy rửa (dùng cho quần áo, chén bát,…)

Meaning in English:

Word: 경찰관

Meaning: Police officer

Pronunciation: [경찰관] (gyeong-chal-gwan)

Explanation:

"경찰관" refers to a police officer, a person responsible for enforcing the law, maintaining public order, and protecting citizens. It is a respectful and formal way to refer to someone in law enforcement.

Example Sentences:

경찰관이 시민을 도와주고 있어요. (Gyeongchalgwani simineul dowajugo isseoyo.) → The police officer is helping a citizen. ✅ 우리 동네에는 친절한 경찰관이 많아요. (Uri dongneeneun chinjeolhan gyeongchalgwani manayo.) → There are many kind police officers in our neighborhood. ✅ 경찰관이 범인을 체포했습니다. (Gyeongchalgwani beomineul chepohaetsseumnida.) → The police officer arrested the criminal. 👉 Casual way to say "police" in general: "경찰" (gyeongchal).