Đang tải quote...

편의점: Phát âm

Chi Tiết:

Từ: 편의점

  • Phát âm: [펴늬점 / 페니점] (pyeo-ni-jeom / pye-ni-jeom)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Cửa hàng tiện lợi

Giải thích:
“편의점” là cửa hàng nhỏ mở cửa 24/7, bán các mặt hàng thiết yếu như đồ ăn, đồ uống, nhu yếu phẩm, v.v. Thường có tại các khu dân cư, trường học, bến tàu, v.v.

📌 편의점에서 간식을 사다Mua đồ ăn vặt ở cửa hàng tiện lợi
📌 24시간 편의점Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ
📌 편의점 알바Làm thêm tại cửa hàng tiện lợi

Ví dụ câu:

  1. 집 근처에 편의점이 있어서 편리해요.
    Gần nhà có cửa hàng tiện lợi nên rất tiện lợi.
  2. 편의점에서 삼각김밥과 라면을 샀어요.
    Tôi đã mua kimbap tam giác và mì gói ở cửa hàng tiện lợi.
  3. 밤늦게 배가 고파서 편의점에 다녀왔어요.
    Đói bụng khuya nên tôi đã đi cửa hàng tiện lợi.
  4. 편의점에서는 신용카드도 사용할 수 있어요.
    Ở cửa hàng tiện lợi cũng có thể dùng thẻ tín dụng.

Meaning in English:

"발음" (Pronunciation) in Korean 🗣️🔤

"발음" (bareum) means "pronunciation" in Korean. It refers to the way words and sounds are spoken.

1️⃣ Example Sentences with "발음"

🗣️ 한국어 발음이 어려워요. → Korean pronunciation is difficult. 🔤 제 발음이 맞아요? → Is my pronunciation correct? 📖 좋은 발음을 연습하세요. → Practice good pronunciation. 🎙️ 한국어 발음을 연습하고 있어요. → I am practicing Korean pronunciation.

2️⃣ Related Words

발음 연습 → Pronunciation practice 🎧 ✅ 억양 → Intonation 🎵 ✅ 강세 → Accent / Stress 📢 ✅ 발음이 좋다 → To have good pronunciation 👍 ✅ 발음이 어렵다 → To have difficult pronunciation 😵