Đang tải quote...

둘: 2

Chi Tiết:

Từ:

  • Phát âm: [둘] (dul)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Hai (số 2 trong tiếng Hàn)

Giải thích:
“둘” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,… Khi đứng trước danh từ, nó thường được rút gọn thành (VD: 두 개, 두 명).

📌 사과 둘Hai quả táo
📌 책이 둘 있어요.Có hai quyển sách.
📌 두 명의 학생Hai học sinh (둘 → 두 khi kết hợp với “명”)


Ví dụ câu:

  1. 사과를 둘 샀어요.
    Tôi đã mua hai quả táo.
  2. 친구가 둘 있어요.
    Tôi có hai người bạn.
  3. 커피 두 잔 주세요.
    Cho tôi hai cốc cà phê.
  4. 우리 둘이 함께 가요.
    Hai chúng ta cùng đi nhé.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “둘”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 1️⃣ 하나 → 한
  • 2️⃣ 둘 → 두
  • 3️⃣ 셋 → 세
  • 4️⃣ 넷 → 네
  • … (Tiếp tục đến 10)

Liên tưởng thực tế: Khi nhìn thấy hai vật gì đó, hãy tự nhủ: “이거 둘 있어요!” (Cái này có hai cái!).

So sánh với số Hán Hàn (이 – số 2):

  • dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word:

Meaning: Two (Korean native number)

Pronunciation: [둘] (dul)

Explanation:

"둘" is the Korean native number for "two." When used with counters, it changes to "두" (du) for smoother pronunciation.

Example Sentences:

사과 둘 주세요. (Sagwa dul juseyo.) → Please give me two apples. ✅ 우리는 둘 다 학생이에요. (Urineun dul da haksaeng-ieyo.) → We are both students. ✅ 질문이 두 개 있어요. (Jilmuni du gae isseoyo.) → I have two questions. 👉 Native Korean Numbers (1-10): 1️⃣ 하나 (hana) → 한 (han) (before counters) 2️⃣ 둘 (dul) → 두 (du) 3️⃣ 셋 (set) → 세 (se) 4️⃣ 넷 (net) → 네 (ne) 5️⃣ 다섯 (daseot) 6️⃣ 여섯 (yeoseot) 7️⃣ 일곱 (ilgop) 8️⃣ 여덟 (yeodeol) 9️⃣ 아홉 (ahop) 🔟 열 (yeol) 👉 Related words:
  • 두 개 (du gae) → Two items (with the counter "개")
  • 두 명 (du myeong) → Two people
  • 두 번 (du beon) → Two times
  • 숫자 (sutja) → Number