일곱: 7
Chi Tiết:
Từ: 일곱
- Phát âm: [일곱] (il-gop)
- Loại từ: Danh từ, số từ
- Nghĩa: Bảy (số 7 trong tiếng Hàn)
Giải thích:
“일곱” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,…
❗ Không rút gọn khi kết hợp với danh từ (vẫn giữ nguyên “일곱”).
📌 사과 일곱 개 – Bảy quả táo
📌 책이 일곱 권 있어요. – Có bảy quyển sách.
📌 일곱 명의 친구 – Bảy người bạn
Ví dụ câu:
1️⃣ 사과를 일곱 개 샀어요.
Tôi đã mua bảy quả táo.
2️⃣ 우리 가족은 일곱 명이에요.
Gia đình tôi có bảy người.
3️⃣ 커피 일곱 잔 주세요.
Cho tôi bảy cốc cà phê.
4️⃣ 일곱 시에 만나요.
Gặp nhau lúc 7 giờ.
📌 Mẹo để ghi nhớ từ “일곱”:
✅ Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:
- 1️⃣ 하나 → 한
- 2️⃣ 둘 → 두
- 3️⃣ 셋 → 세
- 4️⃣ 넷 → 네
- 5️⃣ 다섯
- 6️⃣ 여섯
- 7️⃣ 일곱
✅ Liên tưởng thực tế: Khi thấy bảy vật gì đó, hãy tự nhủ: “이거 일곱 있어요!” (Cái này có bảy cái!).
✅ So sánh với số Hán Hàn (칠 – số 7):
- 일곱 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
- 칠 dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…
Meaning in English:
Word: 일곱
Meaning: Seven (Korean native number)
Pronunciation: [일곱] (il-gop)
Explanation:
"일곱" is the Korean native number for "seven." Unlike 1-4, it does not change form when used with counters.Example Sentences:
✅ 사과 일곱 주세요. (Sagwa ilgop juseyo.) → Please give me seven apples. ✅ 우리 가족은 일곱 명이에요. (Uri gajogeun ilgop myeong-ieyo.) → My family has seven members. ✅ 일곱 시에 만나요. (Ilgop sie mannayo.) → Let’s meet at seven o’clock. 👉 Native Korean Numbers (1-10): 1️⃣ 하나 (hana) → 한 (han) (before counters) 2️⃣ 둘 (dul) → 두 (du) 3️⃣ 셋 (set) → 세 (se) 4️⃣ 넷 (net) → 네 (ne) 5️⃣ 다섯 (daseot) 6️⃣ 여섯 (yeoseot) 7️⃣ 일곱 (ilgop) 8️⃣ 여덟 (yeodeol) 9️⃣ 아홉 (ahop) 🔟 열 (yeol) 👉 Related words:- 일곱 개 (ilgop gae) → Seven items (with the counter "개")
- 일곱 명 (ilgop myeong) → Seven people
- 일곱 번 (ilgop beon) → Seven times
- 숫자 (sutja) → Number