Đang tải quote...

서른: 30

Chi Tiết:

Từ: 서른

  • Phát âm: [서른] (seo-reun)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Ba mươi (số 30 trong tiếng Hàn)

Giải thích:

“서른” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,…
🔹 Không bị rút gọn khi kết hợp với danh từ.

📌 사과 서른 개Ba mươi quả táo
📌 책이 서른 권 있어요.Có ba mươi quyển sách.
📌 서른 명의 친구Ba mươi người bạn


Ví dụ câu:

1️⃣ 사과를 서른 개 샀어요.
Tôi đã mua ba mươi quả táo.

2️⃣ 우리 반에는 서른 명이 있어요.
Lớp chúng tôi có ba mươi người.

3️⃣ 커피 서른 잔 주세요.
Cho tôi ba mươi cốc cà phê.

4️⃣ 저는 올해 서른 살이에요.
Năm nay tôi 30 tuổi.


📌 Mẹo để ghi nhớ từ “서른”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 🔟 열 (10)
  • 2️⃣0️⃣ 스물 (20)
  • 3️⃣0️⃣ 서른 (30)
  • 4️⃣0️⃣ 마흔 (40)
  • 5️⃣0️⃣ 쉰 (50)

So sánh với số Hán Hàn (삼십 – số 30):

  • 서른 dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • 삼십 dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word: 서른

Meaning: Thirty (Korean native number)

Pronunciation: [서른] (seoreun)

Explanation:

"서른" is the Korean native number for "thirty." Unlike 20 (스물 → 스무), it does not change form when used with counters.

Example Sentences:

사과 서른 주세요. (Sagwa seoreun juseyo.) → Please give me thirty apples. ✅ 우리 반에는 학생이 서른 명 있어요. (Uri baneneun haksaengi seoreun myeong isseoyo.) → There are thirty students in my class. ✅ 저는 서른 살이에요. (Jeoneun seoreun sal-ieyo.) → I am thirty years old. 👉 Native Korean Numbers (10-100): 🔟 열 (yeol) – 10 2️⃣0️⃣ 스물 (seumul) → 스무 (seumu) (before counters) – 20 3️⃣0️⃣ 서른 (seoreun) – 30 4️⃣0️⃣ 마흔 (maheun) – 40 5️⃣0️⃣ 쉰 (swin) – 50 6️⃣0️⃣ 예순 (yesun) – 60 7️⃣0️⃣ 일흔 (ilheun) – 70 8️⃣0️⃣ 여든 (yeodeun) – 80 9️⃣0️⃣ 아흔 (aheun) – 90 💯 백 (baek) – 100 👉 Related words:
  • 서른 개 (seoreun gae) → Thirty items (with the counter "개")
  • 서른 명 (seoreun myeong) → Thirty people
  • 서른 살 (seoreun sal) → Thirty years old
  • 숫자 (sutja) → Number