Đang tải quote...

헤어드라이어: Máy sấy tóc

Chi Tiết:

Từ: 헤어드라이어

  • Phát âm: [헤어드라이어] (he-eo-deu-ra-i-eo)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Máy sấy tóc

Giải thích:
“헤어드라이어” là thiết bị dùng để sấy khô tóc sau khi gội đầu, giúp tạo kiểu tóc dễ dàng hơn.

📌 헤어드라이어를 사용하다Dùng máy sấy tóc
📌 헤어드라이어로 머리를 말리다Sấy khô tóc bằng máy sấy
📌 헤어드라이어를 꽂다Cắm máy sấy tóc vào điện

Ví dụ câu:

  1. 머리를 감은 후에 헤어드라이어로 말려요.
    Sau khi gội đầu, tôi sấy tóc bằng máy sấy.
  2. 여행 갈 때 작은 헤어드라이어를 가져가요.
    Khi đi du lịch, tôi mang theo máy sấy tóc nhỏ.
  3. 헤어드라이어를 너무 뜨겁게 사용하면 머리카락이 손상될 수 있어요.
    Dùng máy sấy tóc quá nóng có thể làm hư tổn tóc.
  4. 호텔 방에 헤어드라이어가 있어서 편리해요.
    Trong phòng khách sạn có máy sấy tóc nên rất tiện.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “헤어드라이어”:

Liên tưởng âm thanh: “헤어드라이어” có nguồn gốc từ tiếng Anh “hair dryer” nên rất dễ nhớ.
Ghi nhớ qua hành động: Khi sấy tóc, hãy tự nhủ: “나는 헤어드라이어를 사용하고 있어요!” (Mình đang dùng máy sấy tóc!).
Dùng hình ảnh: Hãy tưởng tượng một chiếc máy sấy tóc với chữ “헤어드라이어” trên đó.
Tạo câu chuyện: Hãy nghĩ đến tình huống bạn quên mang máy sấy khi đi du lịch và cần mượn của khách sạn!

Meaning in English:

Word: 헤어드라이어

Meaning: Hairdryer, Blow dryer

Pronunciation: [헤어드라이어] (he-eo-deu-ra-i-eo)

Explanation:

"헤어드라이어" refers to a hairdryer or blow dryer, a device used to dry and style hair by blowing hot or cold air. It is commonly found in homes, salons, and hotels.

Example Sentences:

머리를 말릴 때 헤어드라이어를 사용해요. (Meorireul mallil ttae heeodeuraieoreul sayonghaeyo.) → I use a hairdryer to dry my hair. ✅ 이 헤어드라이어는 바람이 강해요. (I heeodeuraieoneun barami ganghaeyo.) → This hairdryer has strong airflow. ✅ 여행할 때 작은 헤어드라이어를 가져가요. (Yeohaenghal ttae jageun heeodeuraieoreul gajyeogayo.) → I take a small hairdryer when I travel. 👉 Related words:
  • 드라이기 (deuraigi) → Shortened form of hairdryer
  • 고데기 (godegi) → Hair straightener or curler
  • 헤어 스타일링 (heeoe seutailing) → Hair styling
  • 바람 세기 (baram segi) → Wind power (hairdryer settings)

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 7