Đang tải quote...

공책: Hình vuông

Chi Tiết:

공책 (Gongchaek) – Quyển vở, sổ ghi chép

🔹 “공책” trong tiếng Hàn có nghĩa là quyển vở, sổ ghi chép – dùng để viết bài, ghi chú khi học tập hoặc làm việc.


1️⃣ Phân tích từ “공책”

공 (Gong) – Trống, rỗng (ở đây có nghĩa là giấy trắng, chưa viết gì)
책 (Chaek) – Sách 📚

📌 “공책” có nghĩa là “quyển vở” vì nó là một cuốn sách trống để viết vào.

📌 Cách phát âm: [공책] → [공책] (gongchaek)


2️⃣ Các loại sổ, vở trong tiếng Hàn

Từ tiếng Hàn Nghĩa
노트 (Noteu) Sổ ghi chép 📖
수첩 (Sucheop) Sổ tay 📝
일기장 (Ilgijang) Nhật ký 📓
연습장 (Yeonseupjang) Vở bài tập ✏️
그림공책 (Geurim gongchaek) Vở vẽ 🎨

3️⃣ Các ví dụ sử dụng “공책”

📍 Ví dụ 1:

  • 공책에 이름을 쓰세요.
    (Gongchaege ireumeul sseuseyo.)
    → Hãy viết tên vào vở.

📍 Ví dụ 2:

  • 새 공책을 샀어요.
    (Sae gongchaegeul sasseoyo.)
    → Tôi đã mua một quyển vở mới.

📍 Ví dụ 3:

  • 공책을 펼치세요.
    (Gongchaegeul pyeolchiseyo.)
    → Hãy mở vở ra.

📍 Ví dụ 4:

  • 수업 시간에 공책에 필기하세요.
    (Sueop sigane gongchaege pilgihaseyo.)
    → Hãy ghi chép vào vở trong giờ học.

Meaning in English:

"네모" – Square ⬛

The Korean word "네모" means "square" or "rectangle", referring to four-sided shapes.

1️⃣ How to Use "네모" in Sentences

이 종이는 네모 모양이에요. → This paper is square-shaped. 📄 ✅ 네모를 그려 보세요. → Try drawing a square. ✏️⬛ ✅ 이 테이블은 네모예요. → This table is square. 🏠🟦 ✅ 네모 안에 글자를 쓰세요. → Write letters inside the square. 📝

2️⃣ Related Words & Shapes 🟠🔺🔵

Korean Meaning
동그라미 Circle ⚪
세모 Triangle 🔺
네모 Square / Rectangle ⬛
직사각형 Rectangle 🟦
정사각형 Perfect square ⬜
Star ⭐

3️⃣ Example Dialogues

🗣️ A: 이 그림에서 네모를 찾아보세요! (Find the square in this picture!) 🗣️ B: 여기 있어요! (Here it is!) 🗣️ A: 어떤 모양을 좋아해요? (Which shape do you like?) 🗣️ B: 저는 네모가 좋아요. (I like squares.)