Đang tải quote...

자기소개: Bên ngoài

Chi Tiết:

Từ: 자기소개

  • Phát âm: [자기소개] (ja-gi-so-gae)
  • Nghĩa: Giới thiệu bản thân

Giải thích:

“자기소개” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là giới thiệu bản thân. Nó thường được sử dụng khi gặp gỡ người mới, trong các cuộc phỏng vấn xin việc, hoặc khi viết bài giới thiệu về bản thân.

  • 자기 (自己) = bản thân, chính mình
  • 소개 (紹介) = giới thiệu

Khi muốn nói “Giới thiệu bản thân”, ta có thể sử dụng:
📌 자기소개를 하다Giới thiệu bản thân


Ví dụ câu:

  1. 면접에서 자기소개를 해 주세요.
    Hãy giới thiệu bản thân trong buổi phỏng vấn.
  2. 처음 뵙겠습니다. 자기소개를 하겠습니다.
    Rất vui được gặp bạn. Tôi xin tự giới thiệu.
  3. 친구들 앞에서 자기소개를 했어요.
    Mình đã giới thiệu bản thân trước các bạn.
  4. 자기소개서를 어떻게 써야 할까요?
    Mình nên viết bài giới thiệu bản thân như thế nào?

Meaning in English:

"밖" (Outside) in Korean 🌳🚪

The Korean noun "밖" means "outside" or "the exterior" of a place.

1️⃣ Common Uses of "밖"

집 밖 → Outside the house 🏡 ✅ 학교 밖 → Outside the school 🏫 ✅ 문 밖 → Outside the door 🚪 ✅ 밖에 나가다 → To go outside 🚶‍♂️ ✅ 밖에서 놀다 → To play outside 🎾

2️⃣ Example Sentences

🔹 밖에 나가고 싶어요. → I want to go outside. 🚶‍♀️ 🔹 밖은 추워요. → It's cold outside. ❄️ 🔹 밖에서 기다릴게요. → I'll wait outside. ⏳ 🔹 밖에서 큰 소리가 들려요. → I hear a loud noise outside. 🔊 🔹 비가 와서 밖에 못 나가요. → I can't go outside because it's raining. ☔

3️⃣ Related Expressions

바깥 → More formal or poetic way to say "outside" 🌄 ✅ 밖에 + Negative Verb → "Only" (e.g., 물밖에 없어요. → There is only water.) ✅ 실외 → Outdoor (formal, used in sports, architecture, etc.)