창문: Hồ nước
Chi Tiết:
창문 (Changmun) – Cửa sổ 🪟
📌 Phát âm: [창문] (Changmun)
1️⃣ Định nghĩa “창문”
✔ 창문 có nghĩa là cửa sổ, một bộ phận của ngôi nhà hoặc tòa nhà để lấy ánh sáng và không khí.
2️⃣ Các ví dụ sử dụng “창문”
📍 Mô tả cửa sổ
- 창문이 커요.
(Changmun-i keoyo.)
→ Cửa sổ lớn. - 창문이 닫혀 있어요.
(Changmun-i dadhyeo isseoyo.)
→ Cửa sổ đang đóng.
📍 Mệnh lệnh, yêu cầu
- 창문을 여세요.
(Changmuneul yeoseyo.)
→ Hãy mở cửa sổ. - 창문을 닫으세요.
(Changmuneul dadeuseyo.)
→ Hãy đóng cửa sổ.
📍 Tình huống thực tế
- 밖이 더워서 창문을 열었어요.
(Bagi deowoseo changmuneul yeoreosseoyo.)
→ Vì bên ngoài nóng nên tôi đã mở cửa sổ. - 비가 와서 창문을 닫았어요.
(Biga waseo changmuneul dadass-eoyo.)
→ Vì trời mưa nên tôi đã đóng cửa sổ.
Meaning in English:
"호수" – Lake 🌊
The Korean word "호수" means "lake", referring to a large body of water surrounded by land.1️⃣ How to Use "호수" in Sentences
✅ 이 호수는 정말 아름다워요. → This lake is really beautiful. 🌅 ✅ 호수에서 배를 탈 수 있어요. → You can ride a boat on the lake. 🚤 ✅ 저는 호수 근처에서 캠핑했어요. → I camped near the lake. ⛺ ✅ 호수 물이 아주 맑아요. → The lake water is very clear. 💧2️⃣ Related Words & Expressions
| Korean | Meaning |
|---|---|
| 강 | River 🌊 |
| 바다 | Sea 🌊 |
| 연못 | Pond 🏞️ |
| 호숫가 | Lakeside 🌿 |
| 호수공원 | Lake park 🏞️ |
| 인공호수 | Artificial lake 🏗️ |
| 자연호수 | Natural lake 🌍 |