Đang tải quote...

책상: Cái bàn

Chi Tiết:

책상 (Chaeksang) – Bàn học, bàn làm việc

🔹 “책상” trong tiếng Hàn có nghĩa là bàn học, bàn làm việc (bàn để ngồi viết, đọc sách hoặc làm việc).


1️⃣ Phân tích từ “책상”

책 (Chaek) – Sách 📚
상 (Sang) – Cái bàn, cái khay 🏠

📌 “책상” có nghĩa là “bàn học” vì đây là nơi thường đặt sách để học tập hoặc làm việc.

📌 Cách phát âm: [책상] → [책쌍] (chaeksang → chaekssang)


2️⃣ Các loại bàn trong tiếng Hàn

Từ tiếng Hàn Nghĩa
식탁 (Siktak) Bàn ăn 🍽️
소파 테이블 (Sopa teibeul) Bàn sofa ☕
원형 테이블 (Wonhyeong teibeul) Bàn tròn ⚪
접이식 책상 (Jeobisik chaeksang) Bàn gấp 🔄
컴퓨터 책상 (Keompyuteo chaeksang) Bàn máy tính 🖥️

3️⃣ Các ví dụ sử dụng “책상”

📍 Ví dụ 1:

  • 책상 위에 책이 많아요.
    (Chaeksang wie chaegi manayo.)
    → Trên bàn có nhiều sách.

📍 Ví dụ 2:

  • 새 책상을 샀어요.
    (Sae chaeksangeul sasseoyo.)
    → Tôi đã mua một cái bàn mới.

📍 Ví dụ 3:

  • 책상을 깨끗하게 정리하세요.
    (Chaeksangeul kkaekkeuthage jeongri haseyo.)
    → Hãy sắp xếp bàn học gọn gàng.

📍 Ví dụ 4:

  • 컴퓨터는 책상 위에 있어요.
    (Keompyuteoneun chaeksang wie isseoyo.)
    → Máy tính ở trên bàn.

Meaning in English:

"책상" (Desk) in Korean 🏫🖊️

"책상" (chaeksang) means "desk" in Korean. It refers to a table used for studying, working, or writing.

1️⃣ Example Sentences with "책상"

책상에 책이 있어요. → There is a book on the desk. 📖 ✅ 제 책상은 정리되어 있어요. → My desk is organized. ✨ ✅ 책상을 깨끗하게 사용하세요. → Please keep the desk clean. 🧽 ✅ 책상이 어디에 있어요? → Where is the desk?

2️⃣ Types of "책상"

📝 공부 책상 → Study desk 💻 컴퓨터 책상 → Computer desk 🏫 학교 책상 → School desk 🏢 사무용 책상 → Office desk