Chi Tiết:
Từ: 우산
- Phát âm: [우산] (u-san)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Ô, dù (che mưa, che nắng)
Giải thích:
“우산” là vật dụng dùng để che mưa hoặc che nắng, thường có dạng gập hoặc cán dài.
📌 우산을 쓰다 – Che ô (dùng ô)
📌 우산을 접다 – Gấp ô
📌 우산을 펴다 – Mở ô
Ví dụ câu:
- 비가 와서 우산을 써야 해요.
Trời mưa nên phải dùng ô.
- 바람이 너무 강해서 우산이 망가졌어요.
Gió mạnh quá nên ô bị hỏng.
- 우산을 깜빡 잊고 안 가져왔어요.
Tôi quên mang ô mất rồi.
- 햇볕이 강할 때도 우산을 쓰면 좋아요.
Khi trời nắng gắt, dùng ô cũng tốt.
Meaning in English:
"나이" (Age) in Korean 🎂🕰️
"나이" (nai) means
"age" in Korean. It is used in everyday conversation to refer to someone's age.
1️⃣ Example Sentences with "나이"
🎂
나이가 몇 살이에요? → How old are you?
🕰️
나이를 물어봐도 돼요? → Can I ask your age?
👶
아기는 나이가 어려요. → The baby is young.
👴
우리 할아버지는 나이가 많으세요. → My grandfather is old.
2️⃣ Formal & Informal Ways to Say "Age"
✅
연세 (yeonse) → Honorific form of "나이" (used for elders) 🙇
✅
살 (sal) → Counter for age (e.g., 20살 = 20 years old) 🔢
✅
세 (se) → Formal counter for age (e.g., 30세 = 30 years old) 🏷️