Đang tải quote...

샴푸: Dầu gội

Chi Tiết:

Từ: 샴푸

  • Phát âm: [샴푸] (syam-pu)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Dầu gội

Giải thích:
“샴푸” là sản phẩm dùng để gội đầu, làm sạch tóc và da đầu, thường có nhiều loại như dầu gội dưỡng tóc, dầu gội trị gàu, dầu gội thiên nhiên, v.v.

📌 샴푸를 하다Gội đầu
📌 샴푸를 바르다Thoa dầu gội
📌 샴푸를 헹구다Xả sạch dầu gội

Ví dụ câu:

  1. 머리가 기니까 샴푸를 많이 써요.
    Vì tóc dài nên tôi dùng nhiều dầu gội.
  2. 좋은 향이 나는 샴푸를 사고 싶어요.
    Tôi muốn mua dầu gội có mùi thơm dễ chịu.
  3. 매일 샴푸를 하면 두피가 건조해질 수 있어요.
    Gội đầu mỗi ngày có thể khiến da đầu bị khô.
  4. 여행 갈 때 작은 샴푸를 챙겨야 해요.
    Khi đi du lịch, nên mang theo chai dầu gội nhỏ.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “샴푸”:

Liên tưởng âm thanh: “샴푸” phát âm gần giống “shampoo” trong tiếng Anh → Dễ nhớ hơn.
Ghi nhớ qua hành động: Khi gội đầu, hãy tự nhủ: “지금 샴푸를 하고 있어요!” (Bây giờ mình đang gội đầu!).
Dùng hình ảnh: Hãy tưởng tượng một chai dầu gội yêu thích của bạn có chữ “샴푸” trên đó.
Tạo câu chuyện: Hãy thử viết một đoạn hội thoại đơn giản về việc đi mua dầu gội bằng tiếng Hàn.
Flashcard & ứng dụng học từ vựng: Viết từ “샴푸” kèm hình ảnh và luyện tập thường xuyên!

Meaning in English:

Word: 샴푸

Meaning: Shampoo

Pronunciation: [샴푸] (syam-pu)

Explanation:

"샴푸" refers to shampoo, a liquid or cream used for washing hair. It helps clean the scalp and hair by removing dirt, oil, and product buildup.

Example Sentences:

머리를 감을 때 샴푸를 사용하세요. (Meorireul gameul ttae syampureul sayonghaseyo.) → Use shampoo when washing your hair. ✅ 이 샴푸는 향기가 좋아요. (I syampuneun hyanggiga joayo.) → This shampoo has a nice fragrance. ✅ 두피 건강을 위해 좋은 샴푸를 골라야 해요. (Dupi geongangeul wihae joeun syampureul gollaya haeyo.) → You should choose a good shampoo for scalp health. 👉 Related words:
  • 린스 (rins) → Conditioner
  • 트리트먼트 (teuriteumeonteu) → Hair treatment
  • 머리 감다 (meori gamda) → To wash hair
  • 두피 (dupi) → Scalp

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 7