시장: Chợ
Chi Tiết:
Từ: 시장
- Phát âm: [시장] (si-jang)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Chợ, thị trường
Giải thích:
“시장” có hai nghĩa phổ biến:
- Chợ (nơi mua bán hàng hóa, thực phẩm, v.v.)
- Thị trường (nơi giao dịch kinh tế, tài chính, v.v.)
📌 재래시장 – Chợ truyền thống
📌 시장에 가다 – Đi chợ
📌 주식 시장 – Thị trường chứng khoán
Ví dụ câu:
- 아침 일찍 시장에 가서 채소를 샀어요.
Sáng sớm tôi đi chợ mua rau. - 이 시장은 신선한 과일과 해산물이 많아요.
Chợ này có nhiều trái cây và hải sản tươi. - 경제가 안 좋아서 시장이 불안정해요.
Kinh tế không tốt nên thị trường bất ổn. - 시장에서 값싼 물건을 살 수 있어요.
Ở chợ có thể mua đồ giá rẻ.
Meaning in English:
Word: 시장
Meaning: Market
Pronunciation: [시장] (si-jang)
Explanation:
"시장" refers to a market, a place where people buy and sell goods, such as fresh food, clothes, and household items. It can be a traditional market or a financial market (stock market) depending on the context.Example Sentences:
✅ 아침 일찍 시장에 가서 과일을 샀어요. (Achim iljjik sijange gaseo gwairieul sasseoyo.) → I went to the market early in the morning and bought some fruit. ✅ 이 시장은 신선한 채소와 생선을 팔아요. (I sijangeun sinseonhan chaesowa saengseoneul parayo.) → This market sells fresh vegetables and fish. ✅ 세계 경제 시장이 변하고 있어요. (financial meaning) (Segye gyeongje sijangi byeonhago isseoyo.) → The global economic market is changing. 👉 Types of Markets:- 전통시장 (jeontong sijang) → Traditional market
- 수산시장 (susan sijang) → Fish market
- 재래시장 (jaerae sijang) → Local market
- 주식시장 (jusik sijang) → Stock market
- 마트 (mateu) → Mart, supermarket
- 백화점 (baekhwa-jeom) → Department store
- 가게 (gage) → Store, shop