Đang tải quote...

시장: Chợ

Chi Tiết:

Từ: 시장

  • Phát âm: [시장] (si-jang)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Chợ, thị trường

Giải thích:
“시장” có hai nghĩa phổ biến:

  1. Chợ (nơi mua bán hàng hóa, thực phẩm, v.v.)
  2. Thị trường (nơi giao dịch kinh tế, tài chính, v.v.)

📌 재래시장Chợ truyền thống
📌 시장에 가다Đi chợ
📌 주식 시장Thị trường chứng khoán

Ví dụ câu:

  1. 아침 일찍 시장에 가서 채소를 샀어요.
    Sáng sớm tôi đi chợ mua rau.
  2. 이 시장은 신선한 과일과 해산물이 많아요.
    Chợ này có nhiều trái cây và hải sản tươi.
  3. 경제가 안 좋아서 시장이 불안정해요.
    Kinh tế không tốt nên thị trường bất ổn.
  4. 시장에서 값싼 물건을 살 수 있어요.
    Ở chợ có thể mua đồ giá rẻ.

Meaning in English:

Word: 시장

Meaning: Market

Pronunciation: [시장] (si-jang)

Explanation:

"시장" refers to a market, a place where people buy and sell goods, such as fresh food, clothes, and household items. It can be a traditional market or a financial market (stock market) depending on the context.

Example Sentences:

아침 일찍 시장에 가서 과일을 샀어요. (Achim iljjik sijange gaseo gwairieul sasseoyo.) → I went to the market early in the morning and bought some fruit. ✅ 이 시장은 신선한 채소와 생선을 팔아요. (I sijangeun sinseonhan chaesowa saengseoneul parayo.) → This market sells fresh vegetables and fish. ✅ 세계 경제 시장이 변하고 있어요. (financial meaning) (Segye gyeongje sijangi byeonhago isseoyo.) → The global economic market is changing. 👉 Types of Markets:
  • 전통시장 (jeontong sijang) → Traditional market
  • 수산시장 (susan sijang) → Fish market
  • 재래시장 (jaerae sijang) → Local market
  • 주식시장 (jusik sijang) → Stock market
👉 Related words:
  • 마트 (mateu) → Mart, supermarket
  • 백화점 (baekhwa-jeom) → Department store
  • 가게 (gage) → Store, shop

Nơi Ở - Mua Sắm - Ăn Uống

Từ Vựng EPS Bài 7