Đang tải quote...

베개: Cái gối

Chi Tiết:

Từ: 베개

  • Phát âm: [베개] (be-gae)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Gối, cái gối

Giải thích:
“베개” là vật dụng dùng để kê đầu khi ngủ, thường được làm từ bông, mút hoặc các chất liệu mềm mại khác để tạo cảm giác thoải mái.

📌 베개를 베다Gối đầu lên gối
📌 푹신한 베개Gối mềm mại
📌 베개를 바꾸다Thay gối mới

Ví dụ câu:

  1. 베개가 너무 높으면 목이 아플 수 있어요.
    Nếu gối quá cao, cổ có thể bị đau.
  2. 푹신한 베개를 사용하면 숙면에 좋아요.
    Dùng gối mềm giúp ngủ ngon hơn.
  3. 여행 갈 때 작은 베개를 가져가요.
    Khi đi du lịch, tôi mang theo một chiếc gối nhỏ.
  4. 베개 커버를 자주 빨아야 해요.
    Vỏ gối cần được giặt thường xuyên.

Meaning in English:

Word: 베개

Meaning: Pillow

Pronunciation: [베개] (be-gae)

Explanation:

"베개" refers to a pillow, a soft cushion used to support the head while sleeping.

Example Sentences:

푹신한 베개가 잠을 잘 자는 데 좋아요. (Puksinhan begaega jameul jal jane de joayo.) → A soft pillow is good for sleeping well. ✅ 베개 커버를 세탁해야 해요. (Begae keobeoreul setakhaeya haeyo.) → I need to wash the pillow cover. ✅ 너무 높은 베개는 목에 좋지 않아요. (Neomu nopeun begaeneun moge joji anayo.) → A pillow that is too high is not good for your neck. 👉 Related words:
  • 이불 (ibul) → Blanket
  • 침대 (chimdae) → Bed
  • 잠자다 (jamjada) → To sleep

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 7