Đang tải quote...

그래서: Câu văn

Chi Tiết:

Từ: 그래서

  • Phát âm: [그래서] (geu-rae-seo)
  • Loại từ: Trạng từ, liên từ
  • Nghĩa: Vì vậy, do đó, thế nên

Giải thích:
“그래서” được dùng để nối hai câu nhằm diễn đạt kết quả hoặc lý do. Câu phía trước thường nêu nguyên nhân, và câu phía sau đưa ra kết quả tương ứng.

📌 비가 왔어요. 그래서 우산을 썼어요.
(Trời mưa. Vì vậy, tôi đã dùng ô.)

📌 감기에 걸렸어요. 그래서 학교에 못 갔어요.
(Tôi bị cảm. Do đó, tôi không thể đến trường.)

Ví dụ câu:

  1. 오늘 너무 피곤해요. 그래서 일찍 잘 거예요.
    Hôm nay tôi rất mệt. Vì vậy, tôi sẽ đi ngủ sớm.
  2. 한국어를 배우고 싶어요. 그래서 학원에 다니고 있어요.
    Tôi muốn học tiếng Hàn. Thế nên, tôi đang đi học ở trung tâm.
  3. 날씨가 더워요. 그래서 아이스크림을 먹고 싶어요.
    Trời nóng. Vì vậy, tôi muốn ăn kem.
  4. 길이 막혔어요. 그래서 늦었어요.
    Đường tắc. Do đó, tôi đến trễ.

Meaning in English:

"문장" (Sentence) in Korean 📝

"문장" (munjang) means "sentence" in Korean. It refers to a grammatical unit of words that form a complete thought.

1️⃣ Example Sentences with "문장"

✍️ 이 문장의 뜻이 뭐예요? → What does this sentence mean? 📖 문장을 완성하세요. → Please complete the sentence. 📝 한국어로 문장을 만들어 보세요. → Try making a sentence in Korean. 🔤 이 문장은 문법이 맞아요? → Is the grammar in this sentence correct?

2️⃣ Related Words

단어 → Word 🏷️ ✅ 구절 → Phrase ✒️ ✅ 문법 → Grammar 📚 ✅ → Writing / Text 🖋️ ✅ 작문 → Composition / Writing sentences 📝