Đang tải quote...

간호사: Quần áo

Chi Tiết:

Từ: 간호사

  • Phát âm: [간호사] (gan-ho-sa)
  • Nghĩa: y tá, điều dưỡng

Giải thích:

“간호사” là danh từ chỉ những người làm công việc chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế. Từ này được tạo thành từ “간호” (chăm sóc, điều dưỡng) + “사” (người làm một công việc nào đó).

Ví dụ câu:

  1. 제 꿈은 간호사가 되는 것이에요.
    Ước mơ của mình là trở thành một y tá.
  2. 병원에서 간호사가 환자를 돌보고 있어요.
    Y tá đang chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.
  3. 우리 누나는 간호사로 일하고 있어요.
    Chị của tôi đang làm y tá.

Meaning in English:

"옷" – Clothes, Clothing 👕👗

The Korean word "옷" means clothes or clothing in general. It can refer to any type of clothing, including shirts, pants, dresses, and jackets.

1️⃣ Common Types of Clothes (옷 종류)

Korean English Meaning Emoji
티셔츠 T-shirt 👕
셔츠 Shirt 👔
바지 Pants, trousers 👖
치마 Skirt 👗
원피스 Dress 👗
코트 Coat 🧥
재킷 Jacket 🧥
양복 Suit 🤵
운동복 Sportswear 🏃‍♂️
파자마 Pajamas 🛌
신발 Shoes 👟
모자 Hat 🧢

2️⃣ Example Sentences (예문)

새 옷을 샀어요. → I bought new clothes. 🛍️ ✅ 이 옷이 너무 작아요. → These clothes are too small. 👕 ✅ 어떤 옷을 입을 거예요? → What clothes are you going to wear? 👚 ✅ 겨울에는 따뜻한 옷을 입어야 해요. → You should wear warm clothes in winter. 🧥

3️⃣ Useful Expressions (유용한 표현)

Korean Meaning
옷을 입다 To wear clothes
옷을 벗다 To take off clothes
옷을 갈아입다 To change clothes
옷이 맞다 Clothes fit well
옷이 작다 Clothes are small
옷이 크다 Clothes are big

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 2