개천절: Ngày quốc khánh
Chi Tiết:
Từ: 개천절
- Phát âm: [개천절] – [gae-cheon-jeol]
- Nghĩa tiếng Việt: Ngày thành lập quốc gia (Ngày quốc khánh Hàn Quốc)
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
개천절 là một trong những ngày lễ quốc gia quan trọng của Hàn Quốc, được tổ chức vào ngày 3 tháng 10 hàng năm. Ngày lễ này kỷ niệm sự sáng lập đất nước Gojoseon (triều đại Gojoseon), được cho là do Hwanung và Dangun Wanggeom (người sáng lập huyền thoại) lập nên vào năm 2333 TCN.
개천절 mang ý nghĩa Ngày khai thiên lập quốc và là một dịp để người dân Hàn Quốc tưởng nhớ về nguồn gốc quốc gia và thể hiện lòng tự hào dân tộc.
Ví dụ:
- 개천절에는 국기 게양식이 있어요.
→ Vào ngày Quốc khánh, có lễ treo cờ quốc gia. - 개천절은 한국에서 중요한 국경일이에요.
→ Ngày khai thiên lập quốc là một ngày lễ quốc gia quan trọng ở Hàn Quốc. - 개천절에 학교에서 특별한 행사가 열렸어요.
→ Vào ngày Quốc khánh, một sự kiện đặc biệt đã được tổ chức tại trường.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 국경일 | Ngày lễ quốc gia | Các ngày lễ chính thức của một quốc gia |
| 삼국시대 | Thời kỳ Tam Quốc | Giai đoạn lịch sử của ba quốc gia cổ đại Hàn Quốc |
| 역사 | Lịch sử | Sự kiện lịch sử, đặc biệt là liên quan đến quốc gia |
Meaning in English:
Meaning
개천절 means "National Foundation Day" in Korea.Pronunciation
[gae-cheon-jeol] "개" sounds like "gae," "천" sounds like "cheon," and "절" sounds like "jeol."Explanation
개천절 is celebrated on October 3rd to commemorate the founding of the first Korean kingdom, Gojoseon, by Dangun Wanggeom in 2333 BCE. It is a national holiday in South Korea to honor the establishment of the nation.Example Sentences
- 개천절은 한국의 건국을 기념하는 날이에요. National Foundation Day is a day to celebrate the founding of Korea.
- 개천절에는 다양한 기념행사가 열려요. Various commemorative events are held on National Foundation Day.
- 개천절에는 국기 게양을 해요. The national flag is raised on National Foundation Day.