께서는: Tiểu từ kính ngữ thay cho 은/는
Chi Tiết:
께서는 – Trợ từ kính ngữ kết hợp “께서” + “는”
🔹 Nghĩa: 께서는 là dạng kính ngữ của 은/는, dùng khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ là người lớn tuổi, người có địa vị cao hoặc cần được tôn trọng.
🔹 Cách phát âm: kkeseoneun (께서는)
🔹 Dùng với đối tượng: Người lớn tuổi, thầy cô, sếp, cha mẹ, khách hàng, người có địa vị cao…
1. Cách sử dụng “께서는”
✅ 1.1. Dùng thay cho “은/는” để nhấn mạnh chủ ngữ kính trọng
📌 Khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ, nhưng vẫn cần thể hiện kính ngữ, ta dùng 께서는 thay vì 은/는.
🔹 Ví dụ:
- 할아버지께서는 건강이 좋으세요. (Ông tôi có sức khỏe tốt.)
- 선생님께서는 학생들을 많이 사랑하세요. (Thầy/Cô rất yêu thương học sinh.)
- 아버지께서는 매일 신문을 읽으세요. (Bố tôi đọc báo mỗi ngày.)
📌 Lưu ý: Không dùng 께서는 khi nói về bản thân.
🔹 (X) 저께서는 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn. ❌ – Không dùng kính ngữ cho bản thân)
🔹 (O) 저는 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn. ✅ – Dùng 은/는 với bản thân)
✅ 1.2. Thường đi kèm với động từ kính ngữ
📌 Khi chủ ngữ dùng 께서는, động từ thường cũng được chia ở dạng kính ngữ.
🔹 Ví dụ:
- 어머니께서는 지금 주무세요. (Mẹ tôi đang ngủ.) → (주무시다 là kính ngữ của 자다)
- 사장님께서는 회의 중이세요. (Giám đốc đang trong cuộc họp.)
- 교수님께서는 학생들에게 질문하셨어요. (Giáo sư đã đặt câu hỏi cho sinh viên.)
2. So sánh “께서는” và “은/는”
| Trợ từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| 은/는 | Người bình thường, bản thân | 친구는 학교에 갔어요. (Bạn tôi đã đến trường.) |
| 께서는 | Người lớn tuổi, người cần kính trọng | 할머니께서는 집에 계세요. (Bà tôi đang ở nhà.) |
3. Kết luận
✔ 께서는 là kính ngữ của 은/는, dùng khi chủ ngữ là người cần được tôn trọng.
✔ Khi dùng 께서는, động từ cũng thường chia theo kính ngữ.
✔ Không dùng 께서는 khi nói về chính mình.
📌 연습해 보세요! (Hãy thử luyện tập!)
👉 선생님께서는 어떤 음식을 좋아하세요? (Thầy/Cô thích món ăn nào?) 😊
Meaning in English:
"께서는" (Kkeseoneun) Meaning & Usage
"께서는" is the honorific form of "은/는" (topic marker). It is used when talking about respected persons (e.g., elders, teachers, bosses, customers) in formal or polite speech. 📌 Usage Rules:- "께서는" replaces "은/는" when referring to a respected subject.
- 예) 할아버지께서는 건강하세요. → Grandfather is healthy.
- 예) 선생님께서는 학생들을 가르치십니다. → The teacher teaches students.
🔹 Key Functions of "께서는"
✅ 1. Honorific Topic Marker- 아버지께서는 회사에서 일하세요. → My father works at a company.
- 사장님께서는 회의 중이십니다. → The CEO is in a meeting.
- 할머니께서는 텔레비전을 보고 계세요. → My grandmother is watching TV.
- 선생님께서는 지금 어디에 계세요? → Where is the teacher now?
- 부모님께서는 고향에 계십니다. → My parents are in their hometown.
- 교수님께서는 연구를 많이 하십니다. → The professor does a lot of research.
🔹 Comparison: "께서는" vs. "은/는" vs. "께서"
| Marker | Usage | Example |
|---|---|---|
| 은/는 | General topic marker | 어머니는 요리를 잘하세요. (Mom is good at cooking.) |
| 께서는 | Honorific topic marker (for respected persons) | 어머니께서는 요리를 잘하세요. (Mom [respectfully] is good at cooking.) |
| 께서 | Honorific subject marker | 어머니께서 요리를 하세요. (Mom is cooking.) |
- 아버지는 건강하세요. (Casual) → Dad is healthy.
- 아버지께서는 건강하세요. (Honorific) → My father is healthy.