Đang tải quote...

매주: Mỗi tuần

Chi Tiết:

📌 Từ: 매주 (每週)

  • Phát âm: [매주] (maeju)
  • Loại từ: Trạng từ chỉ tần suất
  • Nghĩa: Mỗi tuần, hàng tuần 🗓

📌 Cách sử dụng “매주”

🔹 Dùng để chỉ sự việc xảy ra đều đặn mỗi tuần.
🔹 Thường kết hợp với danh từ chỉ ngày hoặc hoạt động.

📌 매주 월요일에 회의가 있어요.
Mỗi thứ Hai có cuộc họp.

📌 매주 토요일에 친구를 만나요.
Tôi gặp bạn vào mỗi thứ Bảy.

📌 매주 한국어 수업을 들어요.
Tôi tham gia lớp học tiếng Hàn mỗi tuần.

📌 매주 운동해요.
Tôi tập thể dục hàng tuần.


📌 Một số từ liên quan

📌 매일Mỗi ngày
📌 매월 / 매달Mỗi tháng
📌 매년Mỗi năm

📌 매주 금요일에 영화 봐요.
Tôi xem phim mỗi thứ Sáu.

📌 매달 여행을 가고 싶어요.
Tôi muốn đi du lịch mỗi tháng.


📌 Mẹo ghi nhớ “매주”:

Nhớ “매” (mỗi) + “주” (tuần) = mỗi tuần
Liên kết với lịch trình hàng tuần của bạn:

  • Nếu bạn học vào thứ Hai, hãy tự nói: “매주 월요일에 공부해요.” (Mỗi thứ Hai tôi học.)
  • Nếu bạn có thói quen tập gym: “매주 세 번 헬스장에 가요.” (Tôi đi phòng gym 3 lần mỗi tuần.)

Meaning in English:

Word: 매주

Meaning: Every week, Weekly 📅


1️⃣ "매주" = Every Week

"매" means "every", and "주" means "week", so "매주" means "every week" or "weekly." 📌 Used for: ✅ Talking about regular weekly activities (매주 일요일에 운동해요. = I exercise every Sunday.) ✅ Describing repeated schedules (매주 회의가 있어요. = I have a meeting every week.)

2️⃣ Example Sentences

저는 매주 한국어를 공부해요. (Jeoneun maeju hangugeo-reul gongbuhaeyo.) → I study Korean every week. ✅ 우리 가족은 매주 일요일에 등산을 해요. (Uri gajogeun maeju ilyoil-e deungsan-eul haeyo.) → My family goes hiking every Sunday. ✅ 매주 금요일에 친구를 만나요. (Maeju geumyoil-e chingureul mannayo.) → I meet my friend every Friday. ✅ 매주 영화관에 가요. (Maeju yeonghwagwan-e gayo.) → I go to the movie theater every week.
🚀 Quick Tip:
  • "매주" = Every week
  • "매일" = Every day
  • "매달" = Every month
  • "매년" = Every year
😃 "매주" is perfect for talking about weekly routines! 🗓️🏃‍♂️