Đang tải quote...

이번:

Chi Tiết:

이번 (이번) – “Lần này, lần này đến”

🔹 Nghĩa: 이번 (ibeon) có nghĩa là lần này, kỳ này, hiện tại, dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện đang diễn ra hoặc sắp tới.
🔹 Cách phát âm: i-beon (이번)
🔹 Cách dùng: Thường đứng trước danh từ chỉ thời gian để diễn đạt thời điểm hiện tại hoặc sắp tới.


1. Cách sử dụng “이번”

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
이번 주 (이번주) Tuần này 이번 주에 친구를 만날 거예요. (Tuần này tôi sẽ gặp bạn.)
이번 달 (이번달) Tháng này 이번 달에 중요한 시험이 있어요. (Tháng này tôi có kỳ thi quan trọng.)
이번 해 / 올해 Năm nay 올해는 건강하게 살고 싶어요. (Năm nay tôi muốn sống khỏe mạnh.)
이번 주말 Cuối tuần này 이번 주말에 뭐 할 거예요? (Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?)
이번 시간 Lần này (buổi học này) 이번 시간에는 새로운 내용을 배울 거예요. (Lần này chúng ta sẽ học nội dung mới.)

📌 Lưu ý:

  • “이번 해” và “올해” đều có nghĩa là năm nay, nhưng “올해” được dùng phổ biến hơn.
  • 이번 시간 có thể hiểu là “buổi này” hoặc “lần này” tùy vào ngữ cảnh.

2. Một số cụm từ phổ biến với “이번”

Cụm từ Nghĩa
이번 여행 Chuyến du lịch lần này
이번 시험 Kỳ thi lần này
이번 기회 Cơ hội lần này
이번 생일 Sinh nhật lần này

📌 Ví dụ:

  • 이번 여행은 정말 기대돼요.
    (Ibeon yeohaeng-eun jeongmal gidae-dwaeyo.)
    → Tôi thực sự mong chờ chuyến du lịch lần này.
  • 이번 시험은 쉬울까요?
    (Ibeon siheom-eun swiulkkayo?)
    → Kỳ thi lần này có dễ không nhỉ?

3. So sánh “이번” và “지난”

Từ Nghĩa Ví dụ
지난 주 Tuần trước 지난주에 비가 많이 왔어요. (Tuần trước trời mưa nhiều.)
이번 주 Tuần này 이번 주는 날씨가 좋아요. (Tuần này thời tiết đẹp.)
지난 달 Tháng trước 지난달에 이사를 했어요. (Tháng trước tôi đã chuyển nhà.)
이번 달 Tháng này 이번 달에는 돈을 많이 써요. (Tháng này tôi tiêu nhiều tiền.)

📌 Điểm khác biệt:

  • “지난” → Thời gian đã qua (quá khứ).
  • “이번” → Thời gian hiện tại hoặc sắp diễn ra.

4. Kết luận

“이번” diễn tả sự kiện hoặc thời gian hiện tại hoặc sắp tới.
Dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày để nói về kế hoạch trong tuần này, tháng này hoặc năm nay.
Có thể thay thế bằng “올해” khi nói về năm nay.

📅 이번 주말에는 뭐 할 거예요? 😊

Meaning in English:

Không có danh mục liên quan.