Câu 19 – Chọn đáp án: 4
Chi Tiết:
- 서류함 – Hộp đựng tài liệu
- 보관함 – Tủ/két đựng đồ, ngăn chứa đồ
- 우체통 – Hòm thư, thùng thư
- 쓰레기통 – Thùng rác
Meaning in English:
- 서류함 - Document box, File storage
- 보관함 - Storage locker, Safe box
- 우체통 - Mailbox, Postbox
- 쓰레기통 - Trash can, Garbage bin