Đang tải quote...

Câu 19 – Chọn đáp án: 4

Chi Tiết:

  1. 서류함 – Hộp đựng tài liệu
  2. 보관함 – Tủ/két đựng đồ, ngăn chứa đồ
  3. 우체통 – Hòm thư, thùng thư
  4. 쓰레기통 – Thùng rác

Meaning in English:

  1. 서류함 - Document box, File storage
  2. 보관함 - Storage locker, Safe box
  3. 우체통 - Mailbox, Postbox
  4. 쓰레기통 - Trash can, Garbage bin

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik