Câu 78 – Chọn đáp án: 4
Chi Tiết:
- 체중계입니다. – Đây là cái cân. (chejung-gye-imnida.)
- 계산기입니다. – Đây là máy tính cầm tay. (gyesan-gi-imnida.)
- 선풍기입니다. – Đây là quạt điện. (seonpung-gi-imnida.)
- 세탁기입니다. – Đây là máy giặt. (setak-gi-imnida.)
Meaning in English:
- 모자입니다. - This is a hat. (moja-imnida.)
- 안경입니다. - This is a pair of glasses. (angyeong-imnida.)
- 귀마개입니다. - This is an earplug (earmuff). (gwimage-imnida.)
- 마스크입니다. - This is a mask. (maseukeu-imnida.)