Đang tải quote...

Câu 78 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 체중계입니다. – Đây là cái cân. (chejung-gye-imnida.)
  2. 계산기입니다. – Đây là máy tính cầm tay. (gyesan-gi-imnida.)
  3. 선풍기입니다. – Đây là quạt điện. (seonpung-gi-imnida.)
  4. 세탁기입니다. – Đây là máy giặt. (setak-gi-imnida.)

Meaning in English:

  1. 체중계입니다. - This is a scale. (chejung-gye-imnida.)
  2. 계산기입니다. - This is a calculator. (gyesan-gi-imnida.)
  3. 선풍기입니다. - This is a fan. (seonpung-gi-imnida.)
  4. 세탁기입니다. - This is a washing machine. (setak-gi-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik