Đang tải quote...

Câu 10 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 명함 – Danh thiếp
  2. 수첩 – Sổ tay
  3. 달력 – Lịch
  4. 여권 – Hộ chiếu

Meaning in English:

  1. 명함 - Business card
  2. 수첩 - Pocketbook, Memo pad
  3. 달력 - Calendar
  4. 여권 - Passport

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik