Đang tải quote...

Câu 31 – Chọn đáp án: 4

Chi Tiết:

  1. 돈 – Tiền (don)
  2. 옷 – Quần áo (ot)
  3. 꽃 – Hoa (kkot)
  4. 책 – Sách (chaek)

Meaning in English:

  1. 돈 - Money (don)
  2. 옷 - Clothes (ot)
  3. 꽃 - Flower (kkot)
  4. 책 - Book (chaek)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik