Đang tải quote...

Câu 77 – Chọn đáp án: 4

Chi Tiết:

  1. 옷장입니다. – Đây là tủ quần áo. (otjang-imnida.)
  2. 침대입니다. – Đây là giường ngủ. (chimdae-imnida.)
  3. 책상입니다. – Đây là bàn học/bàn làm việc. (chaeksang-imnida.)
  4. 책꽂이입니다. – Đây là giá sách/kệ sách. (chaekkoji-imnida.)

Meaning in English:

  1. 옷장입니다. - This is a wardrobe. (otjang-imnida.)
  2. 침대입니다. - This is a bed. (chimdae-imnida.)
  3. 책상입니다. - This is a desk. (chaeksang-imnida.)
  4. 책꽂이입니다. - This is a bookshelf. (chaekkoji-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik