Câu 35 – Chọn đáp án: 1
Chi Tiết:
Dịch nghĩa và phiên âm
Tiếng Việt:
- 침대 – Giường ngủ (chimdae)
- 책상 – Bàn học, bàn làm việc (chaeksang)
- 책장 – Giá sách, kệ sách (chaekjang)
- 의자 – Ghế (uija)
Meaning in English:
- 침대 - Bed (chimdae)
- 책상 - Desk (chaeksang)
- 책장 - Bookshelf, Bookcase (chaekjang)
- 의자 - Chair (uija)