Đang tải quote...

Câu 35 – Chọn đáp án:

Chi Tiết:

Dịch nghĩa và phiên âm

Tiếng Việt:

  1. 침대 – Giường ngủ (chimdae)
  2. 책상 – Bàn học, bàn làm việc (chaeksang)
  3. 책장 – Giá sách, kệ sách (chaekjang)
  4. 의자 – Ghế (uija)

Meaning in English:

Không có danh mục liên quan.