Câu 69 – Chọn đáp án: 4
Chi Tiết:
- 거울입니다. – Đây là cái gương. (geo-ul-imnida.)
- 옷장입니다. – Đây là tủ quần áo. (otjang-imnida.)
- 의자입니다. – Đây là cái ghế. (uija-imnida.)
- 옷걸이입니다. – Đây là móc treo quần áo. (otgeori-imnida.)
Meaning in English:
- 거울입니다. - This is a mirror. (geo-ul-imnida.)
- 옷장입니다. - This is a wardrobe. (otjang-imnida.)
- 의자입니다. - This is a chair. (uija-imnida.)
- 옷걸이입니다. - This is a hanger. (otgeori-imnida.)