Đang tải quote...

Câu 57 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 복사기입니다. – Đây là máy photocopy. (boksagi-imnida.)
  2. 계산기입니다. – Đây là máy tính cầm tay. (gyesangi-imnida.)
  3. 선풍기입니다. – Đây là quạt điện. (seonpunggi-imnida.)
  4. 청소기입니다. – Đây là máy hút bụi. (cheongsogi-imnida.)

Meaning in English:

  1. 복사기입니다. - This is a photocopier. (boksagi-imnida.)
  2. 계산기입니다. - This is a calculator. (gyesangi-imnida.)
  3. 선풍기입니다. - This is an electric fan. (seonpunggi-imnida.)
  4. 청소기입니다. - This is a vacuum cleaner. (cheongsogi-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik