Đang tải quote...

Câu 7 – Chọn đáp án: 4

Chi Tiết:

  1. 신문 – Báo, tờ báo
  2. 수첩 – Sổ tay
  3. 공책 – Quyển vở
  4. 달력 – Lịch

Meaning in English:

  1. 신문 - Newspaper
  2. 수첩 - Pocketbook, Memo pad
  3. 공책 - Notebook
  4. 달력 - Calendar

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik