Đang tải quote...

Câu 44 – Chọn đáp án: 4

Chi Tiết:

  1. 여권입니다. – Đây là hộ chiếu. (yeogwon-imnida.)
  2. 신분증입니다. – Đây là chứng minh thư/thẻ căn cước. (sinbunjeung-imnida.)
  3. 신용카드입니다. – Đây là thẻ tín dụng. (sinyongkadeu-imnida.)
  4. 교통카드입니다. – Đây là thẻ giao thông. (gyotongkadeu-imnida.)

Meaning in English:

  1. 여권입니다. - This is a passport. (yeogwon-imnida.)
  2. 신분증입니다. - This is an ID card. (sinbunjeung-imnida.)
  3. 신용카드입니다. - This is a credit card. (sinyongkadeu-imnida.)
  4. 교통카드입니다. - This is a transportation card. (gyotongkadeu-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik