Câu 28 – Chọn đáp án: 3
Chi Tiết:
① 비행기 – Máy bay (bihaenggi)
② 자동차 – Ô tô, xe hơi (jadongcha)
③ 자전거 – Xe đạp (jajeongeo) ✅ (Đáp án đúng)
④ 지하철 – Tàu điện ngầm (jihacheol)
Meaning in English:
① 비행기 - Airplane (bihaenggi) ② 자동차 - Car (jadongcha) ③ 자전거 - Bicycle (jajeongeo) ✅ (Correct Answer) ④ 지하철 - Subway (jihacheol)