Đang tải quote...

Câu 28 – Chọn đáp án: 3

Chi Tiết:

비행기 – Máy bay (bihaenggi)
자동차 – Ô tô, xe hơi (jadongcha)
자전거 – Xe đạp (jajeongeo) ✅ (Đáp án đúng)
지하철 – Tàu điện ngầm (jihacheol)

Meaning in English:

비행기 - Airplane (bihaenggi) ② 자동차 - Car (jadongcha) ③ 자전거 - Bicycle (jajeongeo) ✅ (Correct Answer)지하철 - Subway (jihacheol)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik