Câu 30 – Chọn đáp án: 3
Chi Tiết:
- 택시 – Taxi (taegsi)
- 비행기 – Máy bay (bihaenggi)
- 지하철 – Tàu điện ngầm (jihacheol)
- 고속버스 – Xe buýt cao tốc (gosokbeoseu)
Meaning in English:
- 택시 - Taxi (taegsi)
- 비행기 - Airplane (bihaenggi)
- 지하철 - Subway (jihacheol)
- 고속버스 - Express bus (gosokbeoseu)