Câu 56 – Chọn đáp án: 3
Chi Tiết:
- 이불입니다. – Đây là chăn (mền). (ibul-imnida.)
- 베개입니다. – Đây là cái gối. (begae-imnida.)
- 침대입니다. – Đây là cái giường. (chimdae-imnida.)
- 바지입니다. – Đây là quần. (baji-imnida.)
Meaning in English:
- 옷장 - Wardrobe, Closet (otjang)
- 침대 - Bed (chimdae)
- 책상 - Desk (chaeksang)
- 의자 - Chair (uija)