Đang tải quote...

Câu 56 – Chọn đáp án: 3

Chi Tiết:

  1. 이불입니다. – Đây là chăn (mền). (ibul-imnida.)
  2. 베개입니다. – Đây là cái gối. (begae-imnida.)
  3. 침대입니다. – Đây là cái giường. (chimdae-imnida.)
  4. 바지입니다. – Đây là quần. (baji-imnida.)

Meaning in English:

  1. 옷장 - Wardrobe, Closet (otjang)
  2. 침대 - Bed (chimdae)
  3. 책상 - Desk (chaeksang)
  4. 의자 - Chair (uija)