Đang tải quote...

Câu 56 – Chọn đáp án: 2

Chi Tiết:

  1. 이불입니다. – Đây là chăn (mền). (ibul-imnida.)
  2. 베개입니다. – Đây là cái gối. (begae-imnida.)
  3. 침대입니다. – Đây là cái giường. (chimdae-imnida.)
  4. 바지입니다. – Đây là quần. (baji-imnida.)

Meaning in English:

  1. 이불입니다. - This is a blanket. (ibul-imnida.)
  2. 베개입니다. - This is a pillow. (begae-imnida.)
  3. 침대입니다. - This is a bed. (chimdae-imnida.)
  4. 바지입니다. - This is a pair of pants. (baji-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik