Đang tải quote...

Câu 75 – Chọn đáp án: 3

Chi Tiết:

  1. 냄비입니다. – Đây là cái nồi. (naembi-imnida.)
  2. 접시입니다. – Đây là cái đĩa. (jeopsi-imnida.)
  3. 도마입니다. – Đây là cái thớt. (doma-imnida.)
  4. 주전자입니다. – Đây là ấm đun nước. (jujeonja-imnida.)

Meaning in English:

  1. 배입니다. - This is a pear. (bae-imnida.)
  2. 포도입니다. - This is a grape. (podo-imnida.)
  3. 딸기입니다. - This is a strawberry. (ttalgi-imnida.)
  4. 사과입니다. - This is an apple. (sagwa-imnida.)