Đang tải quote...

Câu 75 – Chọn đáp án: 4

Chi Tiết:

  1. 냄비입니다. – Đây là cái nồi. (naembi-imnida.)
  2. 접시입니다. – Đây là cái đĩa. (jeopsi-imnida.)
  3. 도마입니다. – Đây là cái thớt. (doma-imnida.)
  4. 주전자입니다. – Đây là ấm đun nước. (jujeonja-imnida.)

Meaning in English:

  1. 냄비입니다. - This is a pot. (naembi-imnida.)
  2. 접시입니다. - This is a plate. (jeopsi-imnida.)
  3. 도마입니다. - This is a cutting board. (doma-imnida.)
  4. 주전자입니다. - This is a kettle. (jujeonja-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik