천: 1
Chi Tiết:
📌 천 (千) – Số 1,000 trong tiếng Hàn
📌 Nghĩa: Số 1,000 trong hệ thống số Hán Hàn
📌 Cách phát âm: cheon
1️⃣ Cách dùng “천” trong số đếm
| Số Hán Hàn | Số |
|---|---|
| 백 (baek) | 100 |
| 이백 (i-baek) | 200 |
| 오백 (o-baek) | 500 |
| 천 (cheon) | 1,000 |
| 이천 (i-cheon) | 2,000 |
| 삼천 (sam-cheon) | 3,000 |
| 오천 (o-cheon) | 5,000 |
| 만 (man) | 10,000 |
📌 Ví dụ:
- 천원 (cheon-won) → 1,000 won 💴
- 천명 (cheon-myeong) → 1,000 người
- 이천이십사년 (i-cheon-i-sip-sa-nyeon) → Năm 2024
- 오천삼백사십 (o-cheon-sam-baek-sa-sip) → 5,340
⏩ Khi nào dùng “천”?
👉 Khi đếm số bằng hệ Hán Hàn, dùng trong số tiền, năm, số lượng lớn.
2️⃣ Một số từ vựng phổ biến với “천”
📌 Dùng trong thời gian & số lượng:
- 천년 (cheon-nyeon) → 1,000 năm (thiên niên kỷ)
- 천일 (cheon-il) → 1,000 ngày
- 천번 (cheon-beon) → 1,000 lần
📌 Dùng trong thiên nhiên & văn hóa:
- 천국 (cheon-guk) → Thiên đường ✨
- 천재 (cheon-jae) → Thiên tài 🧠
- 천연 (cheon-yeon) → Thiên nhiên
📌 Thành ngữ & cụm từ:
- 천고마비 (cheon-go-ma-bi) → “Trời cao ngựa béo” (ý chỉ mùa thu đẹp)
- 천하무적 (cheon-ha-mu-jeok) → Vô địch thiên hạ
- 천차만별 (cheon-cha-man-byeol) → Muôn hình muôn vẻ
🔥 Tổng kết nhanh
✔ 천 (千) = 1,000
✔ Dùng trong số đếm Hán Hàn 📊
✔ Dùng trong tiền bạc, năm, số lượng lớn, thành ngữ 💰📅
Meaning in English:
- 저울입니다. - This is a scale. (jeoul-imnida.)
- 거울입니다. - This is a mirror. (geo-ul-imnida.)
- 온도계입니다. - This is a thermometer. (ondogye-imnida.)
- 계산기입니다. - This is a calculator. (gyesangi-imnida.)