십: 10
Chi Tiết:
📌 십 (十) – Số 10 trong tiếng Hàn
📌 Nghĩa: Số mười (🔟) trong hệ thống số Hán Hàn
📌 Cách phát âm: sip
1️⃣ Cách dùng “십” trong số đếm
| Số Hán Hàn | Số |
|---|---|
| 일 (il) | 1 |
| 이 (i) | 2 |
| 삼 (sam) | 3 |
| 사 (sa) | 4 |
| 오 (o) | 5 |
| 육 (yuk) | 6 |
| 칠 (chil) | 7 |
| 팔 (pal) | 8 |
| 구 (gu) | 9 |
| 십 (sip) | 10 |
📌 Ví dụ:
- 십일 (sip-il) → 11
- 십오 (sip-o) → 15
- 이십 (i-sip) → 20
- 삼십 (sam-sip) → 30
- 구십구 (gu-sip-gu) → 99
⏩ Khi nào dùng “십”?
👉 Khi đếm số bằng hệ Hán Hàn (dùng trong số điện thoại, tiền bạc, ngày tháng, tuổi tác trong văn bản, v.v.)
2️⃣ Cách dùng “십” trong ngày tháng
- 십일월 (sip-il-wol) → Tháng 11
- 십이월 (sip-i-wol) → Tháng 12
- 십오 일 (sip-o il) → Ngày 15
- 십구 일 (sip-gu il) → Ngày 19
3️⃣ Một số từ vựng liên quan đến “십”
📌 Các cụm từ có “십” (10) trong cuộc sống hàng ngày:
- 십대 (sip-dae) → Thanh thiếu niên (tuổi từ 10 đến 19)
- 십중팔구 (sip-jung-pal-gu) → Mười phần thì tám chín phần (ý chỉ khả năng cao xảy ra)
- 십년 (sip-nyeon) → Mười năm
- 십자가 (sip-ja-ga) → Thập giá (chữ thập ✝️)
- 십일조 (sip-il-jo) → Mười một điều luật hoặc mười một điều khoản
🔥 Tổng kết nhanh
✔ 십 (十) = 10
✔ Dùng trong số đếm Hán Hàn 📊
✔ Dùng trong ngày tháng, năm, số tiền, số điện thoại 📆📞💰
Meaning in English:
십 (Sip) – Multiple Meanings of "십" in Korean
The Korean word "십" (sip) has different meanings depending on the context. Let’s go over them!1️⃣ "십" as a Number (🔟 Ten)
- "십" (十) is the Sino-Korean number for 10.
- Used in counting, dates, phone numbers, and formal situations.
- 일, 이, 삼, 사, 오, 육, 칠, 팔, 구, 십... → 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10
- 십월 십일 (10월 10일) → October 10th
- 십 대 (10대) → Teenager (ages 10–19)
2️⃣ "십" as a Prefix (Ten-related words) 🔢
- When combined with other words, "십" refers to things related to the number 10.
3️⃣ "십" in Idioms & Expressions
✅ 십중팔구 (十中八九) → "Eight or nine out of ten" (Meaning: Almost certain) ✅ 십년이면 강산도 변한다 (十年이면 江山도 變한다) → "Even rivers and mountains change in ten years." (Meaning: Everything changes over time.)4️⃣ Summary – Different Meanings of "십"
| Meaning | Usage | Example |
|---|---|---|
| 10 (ten) | Numbers, dates | 십월 십일 (October 10th) |
| Ten-related words | Time, counting | 십분 (10 minutes), 십년 (10 years) |
| Cross (十字架) | Religious symbol | 십자가 (Cross) |
| Idioms & expressions | Common phrases | 십중팔구 (Almost certain) |