Đang tải quote...

육:

Chi Tiết:

📌 육 (六, 肉, 陸, 翌) – Các nghĩa khác nhau của “육” trong tiếng Hàn

Từ (yuk) trong tiếng Hàn có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến của :


1️⃣ 육 (六) – Số 6

📌 Nghĩa: Số sáu (6️⃣) trong hệ thống số Hán Hàn
📌 Cách phát âm: yuk
📌 Ví dụ:

  • 일, 이, 삼, 사, 오, 육… (il, i, sam, sa, o, yuk…) → 1, 2, 3, 4, 5, 6…
  • 육 학년 (yuk hak-nyeon) → Năm học thứ sáu
  • 육각형 (yuk-gak-hyeong) → Hình lục giác 🔷

Khi nào dùng “육” (六)?
👉 Khi nói về số 6 trong hệ thống số Hán Hàn.


2️⃣ 육 (肉) – Thịt

📌 Nghĩa: Chỉ thịt nói chung 🍖
📌 Cách phát âm: yuk
📌 Ví dụ:

  • 육류 (yuk-ryu) → Các loại thịt
  • 육식 (yuk-sik) → Ăn thịt (chế độ ăn có thịt)
  • 한우 육회 (han-u yuk-hoe) → Thịt bò sống Hàn Quốc

Khi nào dùng “육” (肉)?
👉 Khi nói về các loại thịt động vật.


3️⃣ 육 (陸) – Đất liền

📌 Nghĩa: Chỉ đất liền, lục địa 🏞
📌 Cách phát âm: yuk
📌 Ví dụ:

  • 육지 (yuk-ji) → Đất liền
  • 대륙 (dae-ryuk) → Đại lục (lục địa) 🌍
  • 육군 (yuk-gun) → Lục quân (quân đội trên bộ)

Khi nào dùng “육” (陸)?
👉 Khi nói về đất liền, lục địa, hoặc quân đội trên bộ.


4️⃣ 육 (翌) – Ngày hôm sau

📌 Nghĩa: Chỉ ngày tiếp theo (thường dùng trong từ Hán Hàn)
📌 Cách phát âm: yuk
📌 Ví dụ:

  • 익일 (翌日) (ik-il) → Ngày hôm sau
  • 익년 (翌年) (ik-nyeon) → Năm tiếp theo

Khi nào dùng “육” (翌)?
👉 Khi nói về ngày hoặc năm tiếp theo trong văn bản chính thức.


🔥 Tóm tắt cách sử dụng nhanh

Nghĩa 육 (yuk)
Số 6 (Sáu) ✅ (六)
Thịt ✅ (肉)
Đất liền, lục địa ✅ (陸)
Ngày hôm sau ✅ (翌)

📌 Mẹo nhớ:
육 (六) → Số 6️⃣
육 (肉) → Thịt 🍖
육 (陸) → Đất liền 🏞
육 (翌) → Ngày hôm sau 📅

Meaning in English:

Không có danh mục liên quan.