천만: 4
Chi Tiết:
📌 천만 (千萬) – Số 10,000,000 trong tiếng Hàn
📌 Nghĩa: Số 10,000,000 (10 triệu) trong hệ thống số Hán Hàn
📌 Cách phát âm: cheon-man
1️⃣ Cách dùng “천만” trong số đếm
| Số Hán Hàn | Số |
|---|---|
| 백만 (baek-man) | 1,000,000 (1 triệu) |
| 천만 (cheon-man) | 10,000,000 (10 triệu) |
| 억 (eok) | 100,000,000 (100 triệu) |
📌 Ví dụ:
- 천만 원 (cheon-man won) → 10,000,000 won (10 triệu won) 💰
- 천만 명 (cheon-man myeong) → 10 triệu người
- 천만 장 (cheon-man jang) → 10 triệu tờ/vé
⏩ Khi nào dùng “천만”?
👉 Khi đếm số bằng hệ Hán Hàn, dùng trong tiền tệ, dân số, số lượng lớn, thống kê.
2️⃣ Một số từ vựng & cụm từ với “천만”
📌 Dùng trong số lượng & tiền bạc:
- 천만 원짜리 (cheon-man won-jjari) → Loại 10 triệu won
- 천만 달러 (cheon-man dalleo) → 10 triệu đô la
📌 Dùng trong văn hóa & thống kê:
- 천만 히트 (cheon-man hiteu) → 10 triệu lượt xem/hit 🎬
- 천만 관객 돌파! (cheon-man gwang-gyeok dolpa!) → Vượt 10 triệu khán giả (phim ảnh, sự kiện) 🎥🎭
📌 Thành ngữ & cụm từ:
- 천만 다행이다 (cheon-man da-haeng-i-da) → May mắn vô cùng
- 천만 번 생각해도 (cheon-man beon saeng-gak-hae-do) → Dù nghĩ 10 triệu lần
🔥 Tổng kết nhanh
✔ 천만 (千萬) = 10,000,000
✔ Dùng trong số đếm Hán Hàn 📊
✔ Dùng trong tiền bạc, số lượng lớn, thành ngữ 💰📆
Meaning in English:
- 전기난로입니다. - This is an electric heater. (jeongi-nanro-imnida.)
- 전기밥솥입니다. - This is an electric rice cooker. (jeongi-bapsot-imnida.)
- 전자저울입니다. - This is an electronic scale. (jeonja-jeoul-imnida.)
- 전자사전입니다. - This is an electronic dictionary. (jeonja-sajeon-imnida.)