Đang tải quote...

Câu 67 – Chọn đáp án: 2

Chi Tiết:

  1. 칼입니다. – Đây là con dao. (kal-imnida.)
  2. 열쇠입니다. – Đây là chìa khóa. (yeolsoe-imnida.)
  3. 수저입니다. – Đây là bộ thìa và đũa. (sujeo-imnida.)
  4. 카드입니다. – Đây là thẻ. (kadeu-imnida.)

Meaning in English:

  1. 칼입니다. - This is a knife. (kal-imnida.)
  2. 열쇠입니다. - This is a key. (yeolsoe-imnida.)
  3. 수저입니다. - This is a spoon and chopsticks set. (sujeo-imnida.)
  4. 카드입니다. - This is a card. (kadeu-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik