Đang tải quote...

Câu 55 – Chọn đáp án: 4

Chi Tiết:

  1. 모자입니다. – Đây là cái mũ. (moja-imnida.)
  2. 안경입니다. – Đây là kính mắt. (angyeong-imnida.)
  3. 귀마개입니다. – Đây là nút tai (bịt tai chống ồn). (gwimage-imnida.)
  4. 마스크입니다. – Đây là khẩu trang. (maseukeu-imnida.)

Meaning in English:

  1. 모자입니다. - This is a hat. (moja-imnida.)
  2. 안경입니다. - This is a pair of glasses. (angyeong-imnida.)
  3. 귀마개입니다. - This is an earplug (earmuff). (gwimage-imnida.)
  4. 마스크입니다. - This is a mask. (maseukeu-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik