Đang tải quote...

Câu 69 – Chọn đáp án: 4

Chi Tiết:

  1. 거울입니다. – Đây là cái gương. (geo-ul-imnida.)
  2. 옷장입니다. – Đây là tủ quần áo. (otjang-imnida.)
  3. 의자입니다. – Đây là cái ghế. (uija-imnida.)
  4. 옷걸이입니다. – Đây là móc treo quần áo. (otgeori-imnida.)

Meaning in English:

  1. 거울입니다. - This is a mirror. (geo-ul-imnida.)
  2. 옷장입니다. - This is a wardrobe. (otjang-imnida.)
  3. 의자입니다. - This is a chair. (uija-imnida.)
  4. 옷걸이입니다. - This is a hanger. (otgeori-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik